Sản phẩm được đề xuất
Azithromycin dihydrat
Số CAS
Vẻ bề ngoài
Độ tinh khiết
Công thức phân tử
Khối lượng phân tử
Độ hòa tan
Từ đồng nghĩa
Mục lục
Tổng quan sản phẩm
Azithromycin dihydrat là một loại kháng sinh macrolide bán tổng hợp có nguồn gốc từ sản phẩm lên men và được sử dụng rộng rãi như một hoạt chất dược phẩm (API) trong thú y. Nó được cung cấp dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến gần trắng với hai phân tử nước ngậm, mang lại độ ổn định tuyệt vời và phù hợp để sử dụng trong các công thức thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm.
Sản phẩm có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, bao phủ nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, rất có giá trị khi dùng dưới dạng bột uống, hỗn hợp pha sẵn và chế phẩm hòa tan trong nước. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ tinh khiết và tuân thủ các tiêu chuẩn cho ứng dụng thú y.
Để tham khảo, vui lòng xem hồ sơ hóa học chi tiết từ Viện Y tế Quốc gia (NIH):
NIH PubChem – Azithromycin .
Thông tin sản phẩm
- Tên hóa học: Azithromycin Dihydrat
- Số CAS: 117772-70-0
- Loại: Hoạt chất thú y
- Hình thức: Bột tinh thể màu trắng đến gần như trắng.
- Độ tinh khiết (Định lượng): 96,0% – 102,0% (trên cơ sở khan) :contentReference[oaicite:2]{index=2}
- Độ hòa tan: Thực tế không tan trong nước; tan tự do trong etanol và metylen clorua.
- Độ quay quang học riêng: –49 đến –45 (khan) :contentReference[oaicite:3]{index=3}
- Độ pH (dung dịch 1%): 9,0 – 11,0
- Hàm lượng nước: 1,8% – 6,5% (Karl Fischer)
- Tro sunfat hóa: ≤0,2%
Thông số kỹ thuật
| Nhận dạng | Hấp thụ tia hồng ngoại |
| Hình thức của dung dịch | Trong suốt và không màu |
| độ pH | 9.0 – 11.0 |
| Độ quay quang học riêng | –49 đến –45 (trên cơ sở khan) |
| Hàm lượng nước | 1,8% – 6,5% |
| Tro sunfat | ≤ 0,2% |
| Các chất liên quan | Đạt tiêu chuẩn (tổng tạp chất ≤ 3,0%) |
| Xét nghiệm | 96,0% – 102,0% (trên cơ sở khan) |
Đảm bảo chất lượng
- Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng tuân thủ tiêu chuẩn GMP.
- Giấy chứng nhận phân tích (COA) cụ thể cho từng lô sản phẩm, bao gồm thành phần hóa học, tạp chất, hàm lượng nước và hình dạng hạt.
- Hỗ trợ đầy đủ hồ sơ: COA, MSDS, TDS và Giấy chứng nhận xuất xứ.
- Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình phân tích HPLC để đảm bảo độ tinh khiết và kiểm soát tạp chất.
- Bao bì chắc chắn, phù hợp cho vận chuyển và bảo quản lâu dài.
Ứng dụng và liều lượng
Ứng dụng:
- Được sử dụng trong các chế phẩm thú y để kiểm soát các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và đường ruột do vi khuẩn.
- Có hiệu quả chống lại Mycoplasma, Pasteurella và các vi sinh vật nhạy cảm khác ở gia súc và gia cầm.
- Thích hợp để sản xuất bột uống, hỗn hợp pha sẵn và các chế phẩm hòa tan trong nước.
Liều lượng điển hình (dành cho nhà sản xuất công thức):
- Công thức pha trộn sẵn: thường có hàm lượng hoạt chất từ 5%–20% tùy thuộc vào sản phẩm cuối cùng.
- Bột hòa tan trong nước: được điều chỉnh theo loài mục tiêu và đặc điểm kỹ thuật của sản phẩm.
Lưu ý: Liều lượng nêu trên dành cho nhà sản xuất và không dùng trực tiếp cho động vật. Người sử dụng cuối cùng nên tuân theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm thú y đã được phê duyệt.
Câu hỏi thường gặp về sản phẩm
1. Thuốc Azithromycin Dihydrate được dùng để làm gì?
Thuốc này chủ yếu được sử dụng trong các chế phẩm thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và đường ruột do các vi khuẩn nhạy cảm và các loài Mycoplasma gây ra.
2. Azithromycin dihydrat có tương đương với Azithromycin khan không?
Cả hai đều có cấu trúc hoạt tính giống nhau, nhưng dạng ngậm nước chứa nước liên kết tinh thể, ảnh hưởng đến độ ổn định và khả năng xử lý trong các công thức bào chế.
3. Những loại sản phẩm thú y nào sử dụng Azithromycin Dihydrate?
Các ứng dụng phổ biến bao gồm hỗn hợp pha sẵn, bột uống và các chế phẩm hòa tan trong nước dành cho gia cầm và gia súc.
4. API này nên được lưu trữ như thế nào?
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo để tránh hút ẩm và duy trì độ ổn định.
Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?
Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .
Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.
Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.
Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.
Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?
Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .
Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.
Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?
Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.
Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.
Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?
Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.
Thông tin đóng gói
Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg
Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.
Có thể đóng gói theo yêu cầu.
Lưu trữ & Độ ổn định
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.
Vận tải
Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.
Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.
Bạn cũng có thể thích

Tylosin Tartrate dạng bột hòa tan 50%
Số CAS Không có

Doxycycline Hyclate
Số CAS 24390-14-5

Bột Tylosin Tartrate
Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate
Số CAS 137330-13-3

Florfenicol
Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate
Số CAS 55297-96-6