Sản phẩm được đề xuất

Số CAS24390-14-5
Số CAS1405-54-5
Số CAS137330-13-3
Carbachol (CAS 51-83-2) veterinary API powder

Carbachol

Số CAS
51-83-2
Vẻ bề ngoài
Bột tinh thể màu trắng hoặc gần trắng, hút ẩm

Độ tinh khiết

≥99%

Công thức phân tử

C₆H₁₅ClN₂O₂

Khối lượng phân tử

182.65

Độ hòa tan

Rất dễ tan trong nước; tan ít trong etanol (96%); hầu như không tan trong axeton

Từ đồng nghĩa

• 2-(Carbamoyloxy)-N,N,N-trimethylethanaminium chloride • Choline chloride carbamate
Carbachol là một chất chủ vận cholinergic được sử dụng rộng rãi trong các công thức thú y và dược phẩm. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng USP và EP và được cung cấp dưới dạng bột tinh thể có độ tinh khiết cao, phù hợp cho các ứng dụng được quy định.

Mục lục

Tổng quan

Carbachol là một chất chủ vận cholinergic tổng hợp được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm và thú y.
Đây là một loại bột tinh thể hút ẩm, đáp ứng cả tiêu chuẩn dược điển USP và EP.
Sản phẩm này chủ yếu được sử dụng để kích thích cơ trơn, ứng dụng nghiên cứu và các công thức được kiểm soát chặt chẽ.
Carbachol có độ tinh khiết cao.

Thông tin sản phẩm

Tên hóa học: 2-(Carbamoyloxy)-N,N,N-trimethylethanaminium chloride
Số CAS: 51-83-2
Tình trạng dược điển: Tuân thủ USP / EP
Phạm vi chất lượng: USP: 99,0–101,0% (trên cơ sở khô); EP: 99,0–101,5%
Hình thức: Bột tinh thể màu trắng hoặc gần trắng; hút ẩm.
Độ hòa tan: Rất dễ tan trong nước; ít tan trong etanol (96%)
Bảo quản: Bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng.
Ứng dụng: Chất chủ vận cholinergic, thuốc thử nghiên cứu, chất trung gian dược phẩm

Thông số kỹ thuật

Nhận dạng Phổ IR tuân thủ (USP/EP); phản ứng dương tính với clorua
Xét nghiệm USP: 99,0–101,0% (trên cơ sở khô); EP: 99,0–101,5%
Hình thức của dung dịch Trong suốt và không màu
Mất khối lượng khi sấy khô USP: ≤2,0%; EP: ≤1,0%
Tro sunfat ≤0,1%
Phạm vi nóng chảy 200–204°C (có sự phân hủy)
Các chất liên quan TLC: tuân thủ các giới hạn tạp chất theo tiêu chuẩn EP/USP.
Độ hòa tan Rất dễ tan trong nước; ít tan trong ethanol.
Kho Hộp kín; tránh ánh sáng.

Đảm bảo chất lượng

Sản phẩm Carbachol của chúng tôi được sản xuất theo tiêu chuẩn GMP và được kiểm nghiệm theo quy trình.
Các chuyên luận dược điển USP EP. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua:

  • Xác minh đầy đủ theo tiêu chuẩn dược điển
  • Nhận dạng IR theo USP/EP
  • Phân tích các chất liên quan (sắc ký lớp mỏng theo yêu cầu của EP)
  • LOD, tro sunfat hóa và thử nghiệm tính chất vật lý
  • Hỗ trợ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu pháp lý.

Giấy chứng nhận phân tích (COA) cụ thể cho từng lô sản phẩm sẽ được cung cấp theo yêu cầu.

Ứng dụng và liều lượng

Carbachol thường được sử dụng trong:

  • Các chế phẩm dược phẩm cần kích thích cholinergic
  • Nghiên cứu thú y và phát triển sản phẩm được quản lý theo quy định.
  • Các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm liên quan đến sự hoạt hóa thụ thể muscarinic và nicotinic.
  • Ứng dụng nghiên cứu nhãn khoa

Lưu ý: Liều lượng phụ thuộc vào hướng dẫn của cơ quan quản lý và loại ứng dụng.
Nguyên liệu thô này không dùng để uống trực tiếp mà không qua pha chế.

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Câu 1: Carbachol thường được dùng để làm gì?

Carbachol (CAS 51-83-2) được sử dụng rộng rãi như một chất chủ vận cholinergic trong nghiên cứu nhãn khoa, các xét nghiệm kích hoạt thụ thể và phát triển dược phẩm được kiểm soát. Nó đóng vai trò là nguyên liệu thô cho các công thức cần hoạt tính phó giao cảm được kiểm soát.

Câu 2: Hợp chất này là chất chủ vận hay chất đối kháng?

Carbachol là một chất chủ vận cholinergic tác dụng trực tiếp. Nó kích hoạt cả thụ thể muscarinic và nicotinic, do đó thích hợp cho các nghiên cứu liên quan đến kích thích cơ trơn và phân tích phản ứng dẫn truyền thần kinh.

Câu 3: Thành phần này ảnh hưởng đến học sinh như thế nào?

Carbachol gây co đồng tử bằng cách kích thích các thụ thể muscarinic trong cơ vòng đồng tử. Tác dụng này khiến nó trở thành một hợp chất thường được nhắc đến trong các nghiên cứu sinh lý nhãn khoa.

Câu 4: Tại sao Carbachol lại quan trọng trong nghiên cứu về bệnh tăng nhãn áp?

Carbachol được biết đến với khả năng giảm áp lực nội nhãn bằng cách tăng cường sự thoát dịch thủy tinh thể. Mặc dù chỉ được cung cấp dưới dạng nguyên liệu thô, nhưng các đặc tính dược lý của nó thường được đề cập trong các mô hình thực nghiệm liên quan đến bệnh tăng nhãn áp.

Câu 5: Nên bảo quản Carbachol như thế nào?

Carbachol có tính hút ẩm và cần được bảo quản trong các hộp kín khí, tránh ánh sáng và độ ẩm để duy trì độ ổn định trong quá trình bảo quản lâu dài.

Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?

Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .

Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.

Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?

Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.

Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.

Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?

Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .

Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.

Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?

Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.

Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?

Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.

Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?

Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.

Thông tin đóng gói

  • Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg

  • Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.

  • Có thể đóng gói theo yêu cầu.

Lưu trữ & Độ ổn định

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.

Vận tải

Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.

Chứng nhận của công ty
Chứng chỉ chất lượng và tuân thủ của công ty

Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.

Bạn cũng có thể thích

Doxycycline Hyclate (CAS 24390-14-5) là thuốc kháng sinh thú y dạng bột hoạt chất.

Doxycycline Hyclate

Số CAS 24390-14-5

Tylosin Tartrate (CAS 74610-55-2) veterinary antibiotic API powder

Bột Tylosin Tartrate

Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate (CAS 137330-13-3) veterinary antibiotic API powder

Tilmicosin Phosphate

Số CAS 137330-13-3

Florfenicol (CAS 73231-34-2) là hoạt chất kháng sinh thú y dạng bột.

Florfenicol

Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate (CAS 55297-95-5) veterinary antibiotic API powder

Tiamulin Fumarate

Số CAS 55297-96-6

Lên đầu trang

Get a Free Quote or Sample

Fill out the form below and our sales team will contact you within 24 hours.
Free samples are available for most products.

Nhận báo giá hoặc mẫu miễn phí

Hãy điền vào mẫu bên dưới và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 24 giờ .
Bạn có thể dùng thử miễn phí hầu hết các sản phẩm.