Sản phẩm được đề xuất

Số CAS24390-14-5
Số CAS1405-54-5
Số CAS137330-13-3
Dicalcium Phosphate DCP feed-grade white powder used for livestock and poultry mineral supplementation

Dicalcium Phosphate (DCP)

Số CAS
Không áp dụng
Vẻ bề ngoài
Bột trắng

Độ tinh khiết

Không áp dụng

Công thức phân tử

CaHPO₄·2H₂O

Khối lượng phân tử

172.09

Độ hòa tan

Tan ít trong nước, không tan trong etanol.

Từ đồng nghĩa

DCP; Dicalcium Phosphate loại dùng trong thức ăn chăn nuôi;
Dicalcium Phosphate (DCP) là một chất bổ sung khoáng chất dùng trong thức ăn chăn nuôi được sử dụng rộng rãi, cung cấp phốt pho và canxi dễ hấp thụ để cải thiện sự phát triển xương, hiệu suất tăng trưởng và cân bằng dinh dưỡng ở gia súc và gia cầm.

Mục lục

Tổng quan

Dicalcium Phosphate (DCP) là một chất phụ gia khoáng chất cao cấp dùng trong thức ăn chăn nuôi, đóng vai trò là nguồn cung cấp chính.
Phốt pho và canxi dễ hấp thụ trong dinh dưỡng gia súc và gia cầm. Chúng hỗ trợ hệ xương.
sự phát triển, tăng cường chức năng trao đổi chất và giúp tối ưu hóa hiệu suất tăng trưởng tổng thể.

Sản phẩm này được sản xuất theo tiêu chuẩn GB22549-2017, có độ tinh khiết cao và hàm lượng kim loại nặng thấp.
Nồng độ kim loại và các thông số chất lượng ổn định được xác nhận bởi COA.
Để tham khảo, bạn có thể xem hướng dẫn an toàn thức ăn chăn nuôi toàn cầu do FAO công bố: An toàn thức ăn chăn nuôi của FAO .

Thông tin sản phẩm

• Tên sản phẩm: Dicalcium Phosphate (Loại dùng trong thức ăn chăn nuôi)
• Tiêu chuẩn: GB22549-2017
• Hình thức: Bột màu trắng
• Các chất dinh dưỡng chính: Phốt pho (P) và Canxi (Ca)
• Chức năng trong quá trình cấp liệu:
– Cung cấp phốt pho và canxi thiết yếu cho sự phát triển xương và hệ xương.
– Hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng và kích hoạt enzyme
– Giúp cải thiện tốc độ tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn.
• Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất
• Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt; tránh ẩm.

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn GB22549-2017
Vẻ bề ngoài Bột trắng
Phốt phát (P) ≥18,0% (COA: 18,10%)
Canxi (Ca) ≥21,0% (COA: 22,11%)
Flo (F) ≤1800 mg/kg (COA: 1638,70 mg/kg)
Asen (As) ≤20 mg/kg (COA: 9,21 mg/kg)
Chì (Pb) ≤30 mg/kg (COA: 7,10 mg/kg)
Cadmi (Cd) ≤10 mg/kg (COA: 1,50 mg/kg)
Crom (Cr) ≤30 mg/kg (COA: 6,90 mg/kg)
Độ ẩm ≤4,0% (COA: 0,55%)
Kích thước hạt (≥40 mesh) ≥95% (COA: 99,10%)

Đảm bảo chất lượng

Mỗi lô Dicalcium Phosphate (DCP) đều được sản xuất theo tiêu chuẩn GB22549-2017 dành cho thức ăn chăn nuôi.
Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định và trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.

Kiểm soát chất lượng bao gồm:
• Kiểm tra hàm lượng phốt pho và canxi
• Kiểm tra kim loại nặng (As, Pb, Cd, Cr)
• Giám sát nồng độ flo
• Kiểm soát độ ẩm và kích thước hạt
• Tài liệu đầy đủ về truy xuất nguồn gốc lô hàng và chứng nhận phân tích (COA).

Điều này đảm bảo hàm lượng dinh dưỡng ổn định, an toàn và hiệu quả trong ứng dụng thức ăn chăn nuôi.

Ứng dụng và liều lượng

Dicalcium Phosphate thích hợp cho tất cả các công thức thức ăn chăn nuôi gia súc và gia cầm chính.
Cần bổ sung phốt pho và canxi.

Tỷ lệ tiêu thụ điển hình (chỉ mang tính tham khảo; nên tuân theo khuyến nghị của chuyên gia dinh dưỡng):
• Gia cầm: 0,5% – 2,0% thức ăn
• Lợn: 0,5% – 1,8% thức ăn
• Động vật nhai lại: Theo công thức hỗn hợp khoáng chất.
• Nuôi trồng thủy sản: 1,0% – 3,0% tùy thuộc vào loài và loại thức ăn.

DCP giúp cân bằng tỷ lệ Ca:P và hỗ trợ quá trình hình thành, tăng trưởng và sinh sản xương khỏe mạnh.
Bạn cũng có thể kiểm tra các chất phụ gia thức ăn khoáng khác như Monocalcium Phosphate (MCP) để so sánh khả năng hấp thụ P và Ca.

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

1. Công dụng chính của Dicalcium Phosphate trong thức ăn chăn nuôi là gì?

Dicalcium Phosphate cung cấp phốt pho và canxi dễ hấp thụ, hỗ trợ quá trình hình thành xương, tăng trưởng và các chức năng trao đổi chất ở gia súc và gia cầm.

2. Sản phẩm này có đáp ứng các tiêu chuẩn thức ăn chăn nuôi không?

Đúng vậy. Sản phẩm hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn thức ăn chăn nuôi GB22549-2017 và tất cả các giá trị dinh dưỡng trong COA đều nằm trong quy định.

3. Hàm lượng flo có an toàn cho động vật không?

Đúng vậy. Hàm lượng flo là 1638,70 mg/kg, thấp hơn giới hạn quy định là 1800 mg/kg, do đó an toàn để sử dụng làm thức ăn chăn nuôi.

4. DCP có thể được sử dụng cho nhiều loài động vật khác nhau không?

Đúng vậy. Sản phẩm này phù hợp cho gia cầm, lợn, động vật nhai lại và các công thức thức ăn thủy sản cần bổ sung phốt pho và canxi.

5. Dicalcium Phosphate nên được bảo quản như thế nào?

Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt để tránh hút ẩm và duy trì chất lượng ổn định.

Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?

Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .

Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.

Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?

Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.

Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.

Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?

Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .

Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.

Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?

Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.

Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?

Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.

Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?

Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.

Thông tin đóng gói

  • Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg

  • Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.

  • Có thể đóng gói theo yêu cầu.

Lưu trữ & Độ ổn định

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.

Vận tải

Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.

Chứng nhận của công ty
Chứng chỉ chất lượng và tuân thủ của công ty

Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.

Bạn cũng có thể thích

Doxycycline Hyclate (CAS 24390-14-5) là thuốc kháng sinh thú y dạng bột hoạt chất.

Doxycycline Hyclate

Số CAS 24390-14-5

Tylosin Tartrate (CAS 74610-55-2) veterinary antibiotic API powder

Bột Tylosin Tartrate

Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate (CAS 137330-13-3) veterinary antibiotic API powder

Tilmicosin Phosphate

Số CAS 137330-13-3

Florfenicol (CAS 73231-34-2) là hoạt chất kháng sinh thú y dạng bột.

Florfenicol

Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate (CAS 55297-95-5) veterinary antibiotic API powder

Tiamulin Fumarate

Số CAS 55297-96-6

Lên đầu trang

Get a Free Quote or Sample

Fill out the form below and our sales team will contact you within 24 hours.
Free samples are available for most products.

Nhận báo giá hoặc mẫu miễn phí

Hãy điền vào mẫu bên dưới và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 24 giờ .
Bạn có thể dùng thử miễn phí hầu hết các sản phẩm.