Sản phẩm được đề xuất
Dung dịch Choline Chloride 75%
Số CAS
Vẻ bề ngoài
Độ tinh khiết
Công thức phân tử
Khối lượng phân tử
Độ hòa tan
Từ đồng nghĩa
Mục lục
Tổng quan
Choline Chloride 75% dạng lỏng là một chất phụ gia dinh dưỡng hòa tan trong nước, có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong thức ăn hỗn hợp, premix và hệ thống thức ăn dạng lỏng.
Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa chất béo, bảo vệ gan và thúc đẩy hiệu quả tăng trưởng ở gia cầm, lợn, động vật nhai lại và thủy sản.
So với dạng bột, dạng lỏng có khả năng chảy tốt hơn, định lượng thuận tiện, trộn đều và độ ổn định cao trong quá trình chế biến thức ăn chăn nuôi.
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu về chất lượng thức ăn chăn nuôi theo tiêu chuẩn GB 34462-2017.
Thông tin sản phẩm
- Tên sản phẩm: Dung dịch Choline Chloride 75%
- Thành phần hoạt tính: 75% choline chloride
- Hình thức: Chất lỏng trong suốt đến hơi vàng
- Độ hòa tan: Hòa tan hoàn toàn trong nước.
- Tiêu chuẩn: GB 34462-2017 (Loại dùng cho thức ăn chăn nuôi)
- Mùi: Mùi đặc trưng nhẹ
- Chất dẫn: Không có (dạng lỏng)
- Độ ổn định: Ổn định trong điều kiện bảo quản khuyến nghị; hút ẩm.
- Công dụng: Hỗ trợ chuyển hóa chất béo, ngăn ngừa gan nhiễm mỡ và tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.
Thông số kỹ thuật
| Nội dung hoạt động | 75,13% |
| độ pH | 6,68 |
| Ethylene Glycol | 0,15% |
| TMA (Trimethylamine) | 172 ppm |
| Tro | 0,03% |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt đến hơi vàng |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước |
| Tiêu chuẩn | GB 34462-2017 |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát; tránh ẩm ướt và ánh nắng trực tiếp. |
| Hạn sử dụng | 24 tháng trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị. |
Đảm bảo chất lượng
Dung dịch Choline Chloride 75% được sản xuất tại các cơ sở tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất thức ăn chăn nuôi.
Mỗi lô sản phẩm đều được kiểm tra bằng phương pháp sắc ký ion để đảm bảo hàm lượng choline chính xác và tuân thủ các yêu cầu của tiêu chuẩn GB 34462-2017.
Tất cả các lô hàng đều trải qua các bước sau:
- Xác minh nội dung chủ động
- kiểm tra độ pH và độ tinh khiết
- Phân tích TMA và ethylene glycol
- Đánh giá tro và tạp chất
- Kiểm tra ngoại quan và độ ổn định
Đối với các chất phụ gia thức ăn chăn nuôi khác, bạn cũng có thể tham khảo sản phẩm Choline Chloride 50% Silica và Choline Chloride 60% Corn Cob của chúng tôi .
Ứng dụng và liều lượng
Ứng dụng
- Thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất béo và ngăn ngừa hội chứng gan nhiễm mỡ.
- Cải thiện hiệu suất tăng trưởng và tỷ lệ chuyển đổi thức ăn.
- Hỗ trợ sức khỏe gan và vận chuyển chất dinh dưỡng.
- Thích hợp cho khẩu phần ăn của gia cầm, lợn, động vật nhai lại và thủy sản.
Liều lượng thông thường
Liều lượng thay đổi tùy thuộc vào loài và dạng bào chế. Liều lượng thông thường trong ngành:
- Thức ăn gia cầm: 500–1500 mg/kg
- Thức ăn cho lợn: 300–1000 mg/kg
- Thức ăn cho động vật nhai lại: 300–800 mg/kg
- Thức ăn nuôi trồng thủy sản: 300–1200 mg/kg
Tuân thủ các quy định địa phương và hướng dẫn pha chế hỗn hợp tiền trộn.
Câu hỏi thường gặp về sản phẩm
1. Dung dịch Choline Chloride 75% được dùng để làm gì?
Dung dịch Choline Chloride 75% được sử dụng như một chất phụ gia thức ăn để hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất béo, ngăn ngừa bệnh gan nhiễm mỡ và cải thiện hiệu suất tăng trưởng ở gia cầm, lợn, động vật nhai lại và thủy sản. Sản phẩm giúp cải thiện quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng và duy trì chức năng gan khỏe mạnh trong các hệ thống sản xuất hiện đại.
2. Choline Chloride 75% dạng lỏng dùng trong thức ăn chăn nuôi là gì?
Choline Chloride 75% dạng lỏng dùng trong thức ăn chăn nuôi là nguồn choline hòa tan trong nước, được thiết kế để sử dụng trong hỗn hợp premix, thức ăn hỗn hợp và hệ thống thức ăn dạng lỏng. Sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn GB 34462-2017 , đảm bảo chất lượng ổn định, hàm lượng hoạt chất nhất quán và an toàn khi sử dụng trong khẩu phần ăn của gia súc và thủy sản thương phẩm.
3. Độ tan của Choline Chloride là bao nhiêu?
Choline Chloride tan hoàn toàn trong nước, cho phép trộn đều trong cả công thức thức ăn khô và lỏng. Độ hòa tan cao đảm bảo phân tán nhanh trong quá trình sản xuất thức ăn và hỗ trợ định lượng chính xác trong các hệ thống bổ sung chất lỏng tự động.
4. Làm thế nào để pha chế dung dịch choline chloride?
Các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi thương mại thường pha loãng Choline Chloride 75% dạng lỏng trực tiếp với nước theo yêu cầu của hỗn hợp thức ăn hoặc thức ăn lỏng. Sản phẩm hòa tan hoàn toàn mà không cần gia nhiệt, hỗ trợ các dây chuyền định lượng tự động và duy trì độ ổn định khi được bảo quản trong điều kiện khô ráo, kín đáo.
5. Choline Chloride có an toàn để dùng làm thức ăn chăn nuôi không?
Đúng vậy. Dung dịch Choline Chloride 75% được công nhận rộng rãi là an toàn cho gia súc và thủy sản khi sử dụng theo liều lượng khuyến cáo. Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn thức ăn chăn nuôi được kiểm soát chất lượng, giữ hàm lượng TMA, ethylene glycol và tạp chất trong giới hạn cho phép, đảm bảo an toàn khi sử dụng lâu dài.
6. Choline Chloride có chức năng gì trong thức ăn chăn nuôi gia cầm?
Trong chăn nuôi gia cầm, Choline Chloride hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất béo, ngăn ngừa gan nhiễm mỡ, tăng tốc độ tăng trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Nó cũng hỗ trợ vận chuyển chất dinh dưỡng và cải thiện khả năng phục hồi trong sản xuất mật độ cao. Dạng lỏng đảm bảo phân bố đồng đều trong hệ thống cho ăn tự động.
7. Sự khác biệt giữa Choline Chloride dạng lỏng và dạng bột là gì?
Choline Chloride dạng lỏng dễ định lượng hơn, đồng nhất hơn và không tạo bụi, lý tưởng cho các hỗn hợp pha sẵn và dây chuyền cấp liệu dạng lỏng. Loại bột cần chất mang và có thể có sự không đồng nhất. Loại lỏng mang lại khả năng xử lý ổn định hơn và hàm lượng hoạt chất nhất quán.
Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?
Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .
Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.
Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.
Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.
Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?
Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .
Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.
Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?
Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.
Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.
Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?
Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.
Thông tin đóng gói
Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg
Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.
Có thể đóng gói theo yêu cầu.
Lưu trữ & Độ ổn định
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.
Vận tải
Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.
Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.
Bạn cũng có thể thích

Tylosin Tartrate dạng bột hòa tan 50%
Số CAS Không có

Doxycycline Hyclate
Số CAS 24390-14-5

Bột Tylosin Tartrate
Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate
Số CAS 137330-13-3

Florfenicol
Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate
Số CAS 55297-96-6