Sản phẩm được đề xuất
Dung dịch đổ Avermectin 0,5%
Số CAS
Vẻ bề ngoài
Độ tinh khiết
Công thức phân tử
Khối lượng phân tử
Độ hòa tan
Từ đồng nghĩa
Mục lục
Tổng quan
Dung dịch Avermectin Pour-on 0,5% là một chế phẩm chống ký sinh trùng phổ rộng được thiết kế để sử dụng ngoài da cho gia súc và cừu. Sản phẩm có hiệu quả kiểm soát cả ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh, bao gồm giun tròn đường tiêu hóa, chấy, ve và ấu trùng.
Công thức dạng bôi này đảm bảo hấp thụ nhanh qua da và bảo vệ lâu dài. Sản phẩm mang lại sự tiện lợi khi sử dụng, giảm thiểu căng thẳng cho vật nuôi, lý tưởng cho việc quản lý chăn nuôi quy mô lớn.
Thông tin sản phẩm
- Hoạt chất: Avermectin 0,5% w/v (5 mg/mL)
- Dạng bào chế: Dung dịch bôi ngoài da
- Thành phần: Mỗi mL chứa 5 mg Avermectin cùng với các dung môi và chất ổn định đạt tiêu chuẩn dược phẩm.
- Cơ chế tác dụng: Avermectin làm tăng giải phóng chất dẫn truyền thần kinh ức chế GABA trong ký sinh trùng, dẫn đến tê liệt và tử vong. Thuốc có tác dụng trên cả giun tròn sống trong cơ thể và động vật chân đốt sống ngoài cơ thể.
- Chỉ định: Để kiểm soát và điều trị giun tròn đường tiêu hóa, giun phổi, chấy rận, ve và ấu trùng gia súc.
- Loài mục tiêu: Gia súc, Cừu
- Cách dùng: Chỉ dùng ngoài da, thoa dọc theo đường viền lưng (phương pháp đổ trực tiếp).
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng dạng dầu, trong suốt đến hơi vàng. |
| Sự tập trung | 0,5% w/v (5 mg/mL) |
| Tỉ trọng | 0,93 – 0,98 g/cm³ |
| Phạm vi pH | 5,5 – 7,5 |
| Bao bì | Chai nhựa HDPE 100 mL / 250 mL / 500 mL / 1 L |
| Hạn sử dụng | 24 tháng trong điều kiện bảo quản thông thường |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng và độ ẩm. |
Đảm bảo chất lượng
Dung dịch bôi ngoài da Avermectin 0,5% được sản xuất theo điều kiện đạt chứng nhận GMP, tuân thủ các tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 14001. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt về nồng độ, độ tinh khiết, độ ổn định và độ an toàn trước khi đưa ra thị trường.
HOPE BIOTECH cung cấp đầy đủ hồ sơ xuất khẩu bao gồm COA, MSDS và hỗ trợ đăng ký thú y. Chất lượng ổn định và nguồn cung bền vững đảm bảo sự hài lòng của khách hàng toàn cầu và tuân thủ các quy định.
Ứng dụng và liều lượng
Liều lượng khuyến cáo:
- Gia súc: 1 mL cho mỗi 10 kg trọng lượng cơ thể, bôi dọc theo đường giữa lưng từ vai đến gốc đuôi.
- Cừu: 1 mL cho mỗi 5 kg trọng lượng cơ thể dọc theo đường giữa lưng.
Cách sử dụng: Rắc đều liều lượng đã tính toán lên vùng da sạch và khô. Tránh thoa lên lông ướt hoặc bẩn. Không điều trị cho động vật khi trời mưa to hoặc ngay sau khi tắm.
Thời gian chờ thải trừ: Thịt – 28 ngày; Sữa – không được sử dụng cho động vật đang cho sữa để sản xuất sữa dùng cho người.
Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Không được dùng đường uống hoặc tiêm. Sử dụng găng tay bảo hộ trong quá trình sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về sản phẩm
Câu 1: Thuốc bôi Avermectin 0,5% có tác dụng diệt trừ những loại ký sinh trùng nào?
Nó kiểm soát cả ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh, bao gồm giun tròn, chấy, ve và ấu trùng gia súc.
Câu 2: Thuốc bôi Avermectin có an toàn cho động vật đang sinh sản hoặc mang thai không?
Vâng, thuốc này an toàn khi sử dụng đúng liều lượng khuyến cáo và dưới sự giám sát của bác sĩ thú y.
Câu 3: Phương pháp này khác với Avermectin dạng tiêm như thế nào?
Dạng thuốc bôi ngoài da giúp dễ sử dụng hơn và kéo dài hiệu quả chống lại ký sinh trùng ngoài da, trong khi thuốc tiêm nhắm mục tiêu vào giun tròn toàn thân nhanh hơn.
Câu 4: Sản phẩm này có thể dùng chung với Fipronil Pour-on không?
Không nên kết hợp hai loại thuốc trị ký sinh trùng bôi ngoài da mà không có hướng dẫn của bác sĩ thú y. Chỉ nên sử dụng một loại thuốc mỗi lần tùy theo loại ký sinh trùng và mùa.
Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?
Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .
Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.
Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.
Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.
Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?
Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .
Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.
Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?
Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.
Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.
Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?
Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.
Thông tin đóng gói
Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg
Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.
Có thể đóng gói theo yêu cầu.
Lưu trữ & Độ ổn định
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.
Vận tải
Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.
Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.
Bạn cũng có thể thích

Tylosin Tartrate dạng bột hòa tan 50%
Số CAS Không có

Doxycycline Hyclate
Số CAS 24390-14-5

Bột Tylosin Tartrate
Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate
Số CAS 137330-13-3

Florfenicol
Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate
Số CAS 55297-96-6