Home - Products - Thuốc tiêm dạng lỏng - Dung dịch tiêm Lincomycin Hydrochloride 10%

Sản phẩm được đề xuất

Số CAS24390-14-5
Số CAS1405-54-5
Số CAS137330-13-3
Lincomycin Hydrochloride Injection 10% for veterinary use

Dung dịch tiêm Lincomycin Hydrochloride 10%

Số CAS
Không có
Vẻ bề ngoài
dung dịch nước trong suốt đến màu vàng nhạt

Độ tinh khiết

10% khối lượng/thể tích (100 mg/mL Lincomycin Hydrochloride)

Công thức phân tử

Không có

Khối lượng phân tử

Không có

Độ hòa tan

Dễ tan trong nước và etanol; thích hợp để tiêm.

Từ đồng nghĩa

Dung dịch tiêm Lincomycin HCl 10%; Dung dịch tiêm Lincomycin 10%
Dung dịch tiêm Lincomycin Hydrochloride 10% vô trùng dùng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở lợn, gia súc và gia cầm gây ra bởi các vi sinh vật Gram dương và Mycoplasma .

Mục lục

Tổng quan

Thuốc tiêm Lincomycin Hydrochloride 10% là một chế phẩm kháng sinh phổ rộng được sử dụng trong thú y. Mỗi mililit chứa 100 mg Lincomycin Hydrochloride, có hiệu quả điều trị chống lại vi khuẩn Gram dương và nhiễm trùng Mycoplasma .

Sản phẩm này đặc biệt thích hợp để phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, khớp và đường sinh dục ở lợn, gia súc và gia cầm. Sản phẩm dung nạp tốt, dễ tiêm và mang lại hiệu quả kháng khuẩn nhanh chóng với độ kích ứng thấp.

Thông tin sản phẩm

Sản phẩm này được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm vô trùng chứa Lincomycin Hydrochloride 10%. Sản phẩm được thiết kế để hấp thu nhanh vào hệ thống tuần hoàn và có sinh khả dụng cao. Tác dụng dược lý của thuốc dựa trên sự ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, dẫn đến hoạt tính kìm khuẩn hoặc diệt khuẩn tùy thuộc vào nồng độ.

Tác dụng dược lý

Lincomycin liên kết với tiểu đơn vị 50S của ribosome vi khuẩn, ngăn chặn sự kéo dài chuỗi peptide. Thuốc thể hiện hoạt tính mạnh mẽ chống lại các loài Streptococcus , Staphylococcus , ClostridiumMycoplasma , do đó hiệu quả trong cả nhiễm trùng đường hô hấp và cơ xương khớp.

Bố cục

  • Hoạt chất: Lincomycin hydrochloride 100 mg/mL
  • Dung môi: Nước cất dùng cho tiêm
  • Loại: Dung dịch tiêm vô trùng
  • Chỉ dùng trong thú y.

Thuận lợi

  • Có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại vi khuẩn Gram dương và Mycoplasma.
  • Tác dụng nhanh, hiệu quả thẩm thấu cao vào mô.
  • Độ độc thấp và hồ sơ an toàn tuyệt vời
  • Công thức dạng dung dịch ổn định với thời hạn sử dụng lâu dài.

Thông số kỹ thuật

Mục Thông số kỹ thuật
Thành phần hoạt chất Lincomycin hydrochloride 100 mg/mL
Công thức Dung dịch tiêm vô trùng
Vẻ bề ngoài Chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt
Phạm vi pH 5.0 – 7.0
Xét nghiệm 95% – 105% so với hàm lượng ghi trên nhãn
Vô trùng Tuân thủ các tiêu chuẩn USP/EP
Hạn sử dụng 24 tháng ở nhiệt độ dưới 25°C

Tất cả các lô sản phẩm đều được sản xuất theo điều kiện đạt chứng nhận GMP và được kiểm tra về hiệu lực, độ vô trùng và độ ổn định vật lý.

Đảm bảo chất lượng

Mỗi lô thuốc tiêm Lincomycin Hydrochloride 10% đều được sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn GMP và ISO 9001. Sản phẩm được kiểm định về hiệu lực, độ vô trùng và độ ổn định pH để đảm bảo an toàn và tính nhất quán trong ứng dụng thú y.

  • Cơ sở sản xuất đạt chứng nhận GMP
  • Giấy chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và đầy đủ tài liệu xuất khẩu đều có sẵn.
  • Quy cách đóng gói: Lọ 50 mL, 100 mL, 250 mL

Bảo quản: Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh sáng và đông lạnh.
Thời hạn sử dụng: 24 tháng khi được bảo quản kín.

Ứng dụng và liều lượng

Thuốc được chỉ định để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, viêm khớp, viêm vú và nhiễm trùng mô mềm do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Được sử dụng rộng rãi ở lợn, bò và gia cầm cho cả mục đích phòng ngừa và điều trị.

Liều lượng khuyến cáo

  • Lợn: 1 mL cho mỗi 10–15 kg trọng lượng cơ thể, mỗi ngày một lần, trong 3–5 ngày.
  • Gia súc: 1 mL cho mỗi 20 kg trọng lượng cơ thể, mỗi ngày một lần, trong 3 ngày.
  • Gia cầm: 0,1 mL/kg trọng lượng cơ thể, tiêm bắp trong 3 ngày.

Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da. Lắc kỹ trước khi sử dụng. Tránh tiêm quá 10 mL mỗi vị trí ở động vật lớn.

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Câu 1: Thuốc tiêm Lincomycin Hydrochloride 10% có thể điều trị những loại nhiễm trùng nào?
A: Thuốc này chủ yếu được dùng để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, viêm khớp, viêm vú và bệnh mycoplasmosis ở lợn, bò và gia cầm.

Câu 2: Lincomycin Hydrochloride hoạt động như thế nào?
A: Nó ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với các tiểu đơn vị ribosome, ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.

Câu 3: Có thể sử dụng thuốc tiêm Lincomycin cùng với các loại kháng sinh khác không?
A: Tránh sử dụng đồng thời với macrolide hoặc chloramphenicol, vì chúng có thể đối kháng tác dụng của thuốc. Việc kết hợp với aminoglycoside có thể mang lại hiệu quả hiệp đồng dưới sự giám sát của bác sĩ thú y.

Câu 4: Thời hạn rút tiền là bao lâu?
A: Thịt: 5 ngày sau mũi tiêm cuối cùng; Sữa: 2 ngày. Luôn tuân thủ các quy định địa phương và hướng dẫn của bác sĩ thú y.

Câu 5: Thuốc tiêm Lincomycin có an toàn cho động vật mang thai không?
A: Nhìn chung an toàn khi sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ thú y. Tránh sử dụng quá mức trong giai đoạn đầu thai kỳ.

Câu 6: Sản phẩm nên được bảo quản và xử lý như thế nào?
A: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 25°C. Lắc kỹ trước khi sử dụng và tránh làm nhiễm bẩn lọ thuốc trong quá trình tiêm.

Câu 7: Các dấu hiệu của quá liều hoặc lạm dụng thuốc là gì?
A: Quá liều có thể gây tiêu chảy nhẹ hoặc chán ăn. Ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ thú y nếu xuất hiện các triệu chứng này.

Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?

Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .

Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.

Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?

Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.

Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.

Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?

Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .

Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.

Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?

Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.

Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?

Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.

Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?

Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.

Thông tin đóng gói

  • Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg

  • Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.

  • Có thể đóng gói theo yêu cầu.

Lưu trữ & Độ ổn định

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.

Vận tải

Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.

Chứng nhận của công ty
Chứng chỉ chất lượng và tuân thủ của công ty

Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.

Bạn cũng có thể thích

Doxycycline Hyclate (CAS 24390-14-5) là thuốc kháng sinh thú y dạng bột hoạt chất.

Doxycycline Hyclate

Số CAS 24390-14-5

Tylosin Tartrate (CAS 74610-55-2) veterinary antibiotic API powder

Bột Tylosin Tartrate

Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate (CAS 137330-13-3) veterinary antibiotic API powder

Tilmicosin Phosphate

Số CAS 137330-13-3

Florfenicol (CAS 73231-34-2) là hoạt chất kháng sinh thú y dạng bột.

Florfenicol

Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate (CAS 55297-95-5) veterinary antibiotic API powder

Tiamulin Fumarate

Số CAS 55297-96-6

Lên đầu trang

Get a Free Quote or Sample

Fill out the form below and our sales team will contact you within 24 hours.
Free samples are available for most products.

Nhận báo giá hoặc mẫu miễn phí

Hãy điền vào mẫu bên dưới và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 24 giờ .
Bạn có thể dùng thử miễn phí hầu hết các sản phẩm.