Home - Products - Phụ gia và chất bổ sung thức ăn chăn nuôi - L-Lysine Hydrochloride (L-Lysine HCl)

Sản phẩm được đề xuất

Số CAS24390-14-5
Số CAS1405-54-5
Số CAS137330-13-3
L-Lysine Hydrochloride (CAS 657-27-2) feed grade amino acid powder

L-Lysine Hydrochloride / L-Lysine HCl

Số CAS
56-87-1
Vẻ bề ngoài
Bột hoặc hạt màu trắng hoặc nâu nhạt

Độ tinh khiết

≥98,5%

Công thức phân tử

C₆H₁₄N₂O₂·HCl

Khối lượng phân tử

182,65 g/mol

Độ hòa tan

Tan dễ dàng trong nước; không tan trong dung môi hữu cơ.

Từ đồng nghĩa

L-Lysine Monohydrochloride; L-Lysine HCl
L-Lysine Hydrochloride là một axit amin thiết yếu được sử dụng rộng rãi trong công thức thức ăn chăn nuôi để cải thiện khả năng hấp thụ protein và tăng cường hiệu suất tăng trưởng của vật nuôi. Được sản xuất theo tiêu chuẩn GB 34466-2017, sản phẩm này có chất lượng ổn định và sinh khả dụng cao.

Mục lục

Tổng quan

L-Lysine Hydrochloride là một axit amin thiết yếu được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia thức ăn để cải thiện quá trình tổng hợp protein và hỗ trợ sự tăng trưởng tối ưu ở gia cầm, lợn, động vật nhai lại và các loài thủy sản. Vì động vật không thể tự tổng hợp lysine, nên việc bổ sung là cần thiết trong các công thức thức ăn hiện đại, đặc biệt là trong khẩu phần ăn dựa trên ngũ cốc có hàm lượng lysine tự nhiên thấp.

Sản phẩm L-Lysine HCl của chúng tôi được sản xuất theo tiêu chuẩn GB 34466-2017, đảm bảo chất lượng ổn định, độ tinh khiết cao và khả năng tiêu hóa tuyệt vời, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn chăn nuôi.

 

Thông tin sản phẩm

Hoạt chất: L-Lysine Hydrochloride (loại dùng trong thức ăn chăn nuôi)
Tiêu chuẩn: GB 34466-2017
Hình thức: Dạng bột hoặc hạt màu trắng hoặc nâu nhạt.
Thành phần: ≥98,5% L-Lysine HCl (tính theo trọng lượng khô)
Hàm lượng L-Lysine: ≥78,8% (trên cơ sở khô)
Độ quay riêng: +18,0° ~ +21,5°
Độ hao hụt khi sấy khô: ≤1,0%
Tro thô: ≤0,3%
Muối amoni: ≤0,04%
Kim loại nặng (Pb): ≤10 mg/kg
Tổng lượng Asen: ≤1 mg/kg
Thời hạn sử dụng: 24 tháng
Đóng gói: Bao 25 kg

Thông số kỹ thuật

Vẻ bề ngoài Bột hoặc hạt màu trắng hoặc nâu nhạt
Hàm lượng L-Lysine HCl ≥98,5% (trên cơ sở khô)
Hàm lượng L-Lysine ≥78,8% (trên cơ sở khô)
Sự quay đặc hiệu +18,0° ~ +21,5°
Mất khối lượng khi sấy khô ≤1,0%
Tro thô ≤0,3%
Muối amoni ≤0,04%
Kim loại nặng (Pb) ≤10 mg/kg
Tổng lượng Asen ≤1 mg/kg
Tiêu chuẩn GB 34466-2017
Hạn sử dụng 24 tháng

Đảm bảo chất lượng

Sản phẩm L-Lysine Hydrochloride của chúng tôi được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt và được kiểm tra theo tiêu chuẩn GB 34466-2017 và GB 13078-2017. Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra độ tinh khiết, hàm lượng axit amin, độ quay riêng, độ ẩm, muối amoni, tro, kim loại nặng và asen để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn thức ăn chăn nuôi quốc gia.

Bộ tài liệu đầy đủ—bao gồm COA, MSDS và các tài liệu hỗ trợ pháp lý—đều có sẵn cho khách hàng quốc tế.

Ứng dụng và liều lượng

Ứng dụng

  • Cải thiện quá trình tổng hợp protein và sử dụng nitơ.
  • Tăng cường hiệu suất tăng trưởng và tỷ lệ chuyển hóa thức ăn.
  • Khắc phục tình trạng thiếu lysine trong công thức thức ăn chăn nuôi từ ngũ cốc.
  • Hỗ trợ phát triển cơ bắp và các chức năng trao đổi chất.

Liều lượng khuyến cáo

  • Gia cầm: 0,1–0,3% tổng lượng thức ăn.
  • Lợn: 0,2–0,45% tùy thuộc vào giai đoạn phát triển.
  • Nuôi trồng thủy sản: 0,3–1,0% tùy theo loài và công thức.
  • Động vật nhai lại: Được sử dụng dưới dạng viên nang bảo vệ đường tiêu hóa khi cần thiết.

Liều lượng nên được điều chỉnh tùy theo thành phần khẩu phần ăn, nhu cầu dinh dưỡng và mục tiêu phối trộn thức ăn.

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

1. L-Lysine Hydrochloride được sử dụng để làm gì trong thức ăn chăn nuôi?

L-Lysine HCl là một chất bổ sung axit amin thiết yếu được sử dụng để khắc phục tình trạng thiếu lysine trong khẩu phần ăn từ ngũ cốc. Nó cải thiện khả năng hấp thụ protein, hỗ trợ phát triển cơ bắp và tăng cường hiệu suất tăng trưởng ở gia cầm, lợn, động vật nhai lại và các loài thủy sản.


2. Việc bổ sung L-Lysine HCl vào công thức thức ăn chăn nuôi mang lại những lợi ích gì?

Việc bổ sung L-Lysine HCl giúp tăng hiệu quả chuyển hóa thức ăn, thúc đẩy tốc độ tăng trưởng, tối ưu hóa việc sử dụng nitơ và giảm chi phí phối trộn bằng cách cho phép sử dụng linh hoạt hơn các nguyên liệu thô có hàm lượng lysine thấp như ngô hoặc lúa miến.


3. L-Lysine Hydrochloride dùng trong thức ăn chăn nuôi có giống với L-Lysine thông thường không?

L-Lysine HCl là dạng lysine thương mại có độ ổn định cao và được sử dụng phổ biến trong sản xuất thức ăn chăn nuôi. Nó chứa ≥78,8% lysine có sẵn và mang lại khả năng xử lý, độ ổn định khi bảo quản và độ chính xác trong công thức tốt hơn so với L-Lysine tự do.


4. L-Lysine Hydrochloride có an toàn cho tất cả các loài vật nuôi không?

Đúng vậy. L-Lysine HCl dùng trong thức ăn chăn nuôi được sử dụng rộng rãi trong khẩu phần ăn của gia cầm, lợn, động vật nhai lại và thủy sản, và được coi là an toàn khi được bổ sung ở mức khuyến nghị theo hướng dẫn dinh dưỡng.


5. Độ tinh khiết điển hình của L-Lysine HCl của bạn là bao nhiêu?

Sản phẩm của chúng tôi có độ tinh khiết ≥98,5% L-Lysine HCl (trên cơ sở khô) và đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn GB 34466-2017 , đảm bảo chất lượng ổn định và sinh khả dụng cao.


Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?

Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .

Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.

Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?

Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.

Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.

Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?

Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .

Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.

Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?

Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.

Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?

Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.

Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?

Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.

Thông tin đóng gói

  • Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg

  • Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.

  • Có thể đóng gói theo yêu cầu.

Lưu trữ & Độ ổn định

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.

Vận tải

Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.

Chứng nhận của công ty
Chứng chỉ chất lượng và tuân thủ của công ty

Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.

Bạn cũng có thể thích

Doxycycline Hyclate (CAS 24390-14-5) là thuốc kháng sinh thú y dạng bột hoạt chất.

Doxycycline Hyclate

Số CAS 24390-14-5

Tylosin Tartrate (CAS 74610-55-2) veterinary antibiotic API powder

Bột Tylosin Tartrate

Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate (CAS 137330-13-3) veterinary antibiotic API powder

Tilmicosin Phosphate

Số CAS 137330-13-3

Florfenicol (CAS 73231-34-2) là hoạt chất kháng sinh thú y dạng bột.

Florfenicol

Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate (CAS 55297-95-5) veterinary antibiotic API powder

Tiamulin Fumarate

Số CAS 55297-96-6

Lên đầu trang

Get a Free Quote or Sample

Fill out the form below and our sales team will contact you within 24 hours.
Free samples are available for most products.

Nhận báo giá hoặc mẫu miễn phí

Hãy điền vào mẫu bên dưới và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 24 giờ .
Bạn có thể dùng thử miễn phí hầu hết các sản phẩm.