Sản phẩm được đề xuất
L-Lysine Sulfate
Số CAS
Vẻ bề ngoài
Độ tinh khiết
Công thức phân tử
Khối lượng phân tử
Độ hòa tan
Từ đồng nghĩa
Mục lục
Tổng quan
L-Lysine Sulfate là một loại axit amin dùng trong thức ăn chăn nuôi được lên men, được sử dụng rộng rãi như một nguồn lysine kinh tế trong dinh dưỡng động vật.
Sản phẩm này cung cấp L-lysine thiết yếu hỗ trợ quá trình tích lũy protein cơ bắp, hiệu quả chuyển hóa thức ăn và hiệu suất tăng trưởng tổng thể ở gia cầm, lợn, động vật nhai lại và thủy sản.
So với L-Lysine HCl, lysine sulfate có mật độ dinh dưỡng cao hơn, chứa thêm chất chiết xuất không chứa nitơ và mang lại hiệu quả chi phí tốt hơn cho các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi và các nhà tích hợp.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: L-Lysine Sulfate
Nguồn: Lên men vi sinh
Hàm lượng hoạt chất (trên cơ sở khô): ≥55% L-lysine
Dạng: Dạng hạt/bột màu nâu hoặc nâu nhạt
Công dụng: Bổ sung axit amin thiết yếu cho thức ăn chăn nuôi.
L-Lysine Sulfate cung cấp nguồn lysine ổn định và dễ hấp thụ, hỗ trợ tổng hợp protein và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn.
Sản phẩm này đặc biệt thích hợp cho các công thức thức ăn chăn nuôi lợn, gia cầm và thủy sản đòi hỏi sự cân bằng axit amin chính xác.
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | Bột màu nâu hoặc nâu nhạt |
| Hàm lượng (L-lysine, tính theo trọng lượng khô) | ≥55% (Kết quả: 56,1%) |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤4,0% (Kết quả: 2,32%) |
| Dư lượng sau khi đốt cháy | ≤4,0% (Kết quả: 1,26%) |
| Muối amoni | ≤1,0% (Kết quả: 0,56%) |
| Kim loại nặng (như Pb) | ≤0,003% (Đạt) |
| Asen (As) | ≤0,0002% (Đạt) |
| Độ chi tiết | 0,5–1,5 mm (Kết quả: 1,12 mm) |
| pH (10 g/dL) | 3.0–6.0 (Kết quả: 4.8) |
Đảm bảo chất lượng
Sản phẩm L-Lysine Sulfate của chúng tôi được sản xuất thông qua quá trình lên men vi sinh tiên tiến dưới hệ thống quản lý chất lượng GMP và HACCP nghiêm ngặt.
Mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra chất lượng toàn diện về thành phần, độ tinh khiết, vi sinh vật, chất gây ô nhiễm và các đặc tính vật lý.
Các tài liệu hiện có:
- Giấy chứng nhận phân tích (COA)
- Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS)
- Không biến đổi gen và không chứa chất gây dị ứng
- Tài liệu xuất khẩu dành cho thú y/thức ăn chăn nuôi
Nguồn cung ổn định, chất lượng nhất quán và hỗ trợ chứng nhận đầy đủ đảm bảo độ tin cậy cho các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi và các nhà tích hợp trên toàn thế giới.
Ứng dụng và liều lượng
Ứng dụng:
- Cải thiện hiệu suất tăng trưởng và tỷ lệ chuyển đổi thức ăn.
- Hỗ trợ phát triển cơ bắp và tổng hợp protein
- Được sử dụng rộng rãi trong thức ăn gia cầm, lợn, động vật nhai lại và thủy sản.
- Thích hợp để pha chế thành hỗn hợp thức ăn thô, thức ăn đậm đặc và thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.
Liều lượng thông thường:
- Gia cầm: 0,2–0,5% tổng lượng thức ăn
- Lợn: 0,25–0,6% tùy thuộc vào giai đoạn tăng trưởng
- Nuôi trồng thủy sản: 0,3–0,8% dựa trên công thức loài.
- Động vật nhai lại: Theo khuyến nghị của chuyên gia dinh dưỡng
Lưu ý: Liều lượng chính xác cần được điều chỉnh tùy theo mức độ protein trong chế độ ăn và chương trình dinh dưỡng.
Câu hỏi thường gặp
1. L-Lysine Sulfate được sử dụng để làm gì trong thức ăn chăn nuôi?
L-Lysine Sulfate được sử dụng như một nguồn axit amin tiết kiệm chi phí để cải thiện quá trình tổng hợp protein, phát triển cơ bắp và hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở gia cầm, lợn, động vật nhai lại và thủy sản.
2. Sự khác biệt giữa L-Lysine Sulfate và L-Lysine HCl là gì?
Cả hai đều cung cấp L-lysine có khả năng hấp thụ sinh học, nhưng L-Lysine Sulfate chứa thêm carbohydrate và chất dinh dưỡng từ quá trình lên men, mang lại hiệu quả chi phí tốt hơn cho các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi. L-Lysine HCl có độ tinh khiết cao hơn nhưng đắt hơn.
3. L-Lysine Sulfate có an toàn khi sử dụng lâu dài trong khẩu phần ăn của vật nuôi không?
Đúng vậy. L-Lysine Sulfate được công nhận rộng rãi là an toàn khi sử dụng lâu dài và được đưa vào công thức thức ăn chăn nuôi trên toàn cầu khi được định liều theo khuyến nghị của chuyên gia dinh dưỡng.
4. Nên sử dụng bao nhiêu L-Lysine Sulfate trong thức ăn chăn nuôi?
Liều lượng thông thường:
-
Gia cầm: 0,2–0,5%
-
Lợn: 0,25–0,6% tùy thuộc vào giai đoạn tăng trưởng
-
Nuôi trồng thủy sản: 0,3–0,8%
Liều lượng thực tế nên tuân theo yêu cầu cân bằng axit amin.
5. L-Lysine Sulfate có cải thiện hiệu suất tăng trưởng không?
Đúng vậy. Bổ sung L-Lysine Sulfate giúp tối ưu hóa quá trình tích lũy protein và nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn, từ đó trực tiếp hỗ trợ hiệu suất tăng trưởng tốt hơn ở gia cầm và lợn.
6. Có thể thay thế lysine HCl trong thức ăn chăn nuôi bằng L-Lysine Sulfate không?
Trong hầu hết các công thức thức ăn cho gia cầm và lợn, L-Lysine Sulfate có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ L-Lysine HCl khi được pha chế đúng cách, cung cấp nguồn axit amin tiết kiệm hơn.
Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?
Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .
Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.
Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.
Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.
Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?
Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .
Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.
Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?
Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.
Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.
Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?
Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.
Thông tin đóng gói
Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg
Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.
Có thể đóng gói theo yêu cầu.
Lưu trữ & Độ ổn định
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.
Vận tải
Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.
Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.
Bạn cũng có thể thích

Tylosin Tartrate dạng bột hòa tan 50%
Số CAS Không có

Doxycycline Hyclate
Số CAS 24390-14-5

Bột Tylosin Tartrate
Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate
Số CAS 137330-13-3

Florfenicol
Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate
Số CAS 55297-96-6