Sản phẩm được đề xuất
L-Valine
Số CAS
Vẻ bề ngoài
Độ tinh khiết
Công thức phân tử
Khối lượng phân tử
Độ hòa tan
Từ đồng nghĩa
Mục lục
Tổng quan về L-Valine
L-Valine là một trong ba axit amin chuỗi nhánh (BCAA) thiết yếu cho sự phát triển của động vật.
phát triển cơ bắp và cân bằng nitơ. Vì động vật không thể tự tổng hợp valine, nên nó phải được cung cấp bởi…
Được cung cấp thông qua công thức phối trộn thức ăn chăn nuôi.
L-Valine của chúng tôi được sản xuất theo tiêu chuẩn cấp thức ăn chăn nuôi Q/BHH001 và có độ tinh khiết tuyệt vời.
Đặc tính dòng chảy và độ ổn định. Sản phẩm hỗ trợ chế độ ăn giảm protein thô, tối ưu hóa axit amin.
Tỷ lệ axit và hiệu quả sử dụng thức ăn được cải thiện ở gia cầm, lợn, động vật nhai lại và thủy sản.
Các axit amin thiết yếu khác như L-Lysine và DL-Methionine có thể được sử dụng cùng với L-Valine để tối ưu hóa công thức thức ăn chăn nuôi.
Thông tin sản phẩm
Nguyên liệu L-Valine dùng trong thức ăn chăn nuôi này được các nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi sử dụng rộng rãi để cân bằng hàm lượng các axit amin thiết yếu.
• Hoạt chất: L-Valine, loại dùng trong thức ăn chăn nuôi
• Hình thức: Bột tinh thể màu trắng (theo COA)
• Độ tinh khiết: 98,0–101,5% (Kết quả COA: 99,1%)
• Tiêu chuẩn tham chiếu: Q/BHH001 (Loại dùng cho thức ăn chăn nuôi)
• Chức năng sinh lý trong dinh dưỡng:
– Hỗ trợ tổng hợp protein cơ bắp
– Cải thiện hiệu quả chuyển hóa thức ăn
– Giúp duy trì hiệu suất tăng trưởng trong chế độ ăn ít protein.
• Thời hạn sử dụng: 24 tháng – 36 tháng tùy thuộc vào bao bì (Hạn sử dụng trên giấy chứng nhận phân tích là 2 năm)
• Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Thông số kỹ thuật
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể |
| Định lượng (L-Valine) | 98,0–101,5% (COA: 99,1%) |
| Độ pH (dung dịch 5%) | 4.0–7.0 (COA: 5.03) |
| Độ quay quang học riêng | +26,0° đến +29,0° (COA: +26,91°) |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤1,0% (COA: 0,56%) |
| Dư lượng sau khi đốt cháy | ≤0,5% (COA:< 0,5%) |
| Kim loại nặng (Pb) | ≤10 ppm (COA:< 10 ppm) |
| Chì (Pb) | ≤3 ppm (COA:< 3 ppm) |
| Asen (As) | ≤1 ppm (COA:< 1 ppm) |
| Cadmi (Cd) | ≤2 ppm (COA:< 2 ppm) |
| Thủy ngân (Hg) | ≤0,1 ppm (COA:< 0,1 ppm) |
| Vi khuẩn Salmonella | Không phát hiện |
| Tiêu chuẩn | Q/BHH001 |
Tài liệu tham khảo: Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia (NRC) – Nhu cầu dinh dưỡng của lợn
Đảm bảo chất lượng
Sản phẩm L-Valine của chúng tôi được sản xuất theo tiêu chuẩn cấp thức ăn chăn nuôi Q/BHH001 và trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt.
Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt cho từng lô hàng.
Các bài kiểm tra chất lượng bao gồm:
• Xác nhận độ tinh khiết và nhận dạng
• Độ pH và độ quay quang học riêng
• Độ hao hụt khi sấy khô và lượng cặn còn lại sau khi nung
• Kim loại nặng và an toàn vi sinh (Salmonella)
• Tính nhất quán theo lô và khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ
Mỗi lô hàng đều kèm theo Giấy chứng nhận phân tích chính thức để đảm bảo tính minh bạch.
độ tin cậy và tuân thủ các yêu cầu về phụ gia thức ăn chăn nuôi.
Ứng dụng và liều lượng
L-Valine được sử dụng rộng rãi trong nhiều công thức thức ăn chăn nuôi để cân bằng các axit amin thiết yếu.
và nâng cao hiệu quả sử dụng protein.
Liều dùng điển hình (chỉ để tham khảo; liều lượng cuối cùng nên tuân theo công thức của chuyên gia dinh dưỡng):
• Gia cầm: 0,05–0,20% thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh
• Lợn (lợn cai sữa và lợn đang lớn): 0,05–0,25% tùy thuộc vào thành phần khẩu phần ăn.
• Nuôi trồng thủy sản: 0,10–0,30% tùy thuộc vào loài
• Động vật nhai lại: Theo công thức được bảo vệ chống lại sự tiêu hóa quá mức
Việc sử dụng axit amin này cho phép giảm hàm lượng protein thô trong khi vẫn duy trì hiệu suất và giảm lượng khí thải nitơ.
Câu hỏi thường gặp về sản phẩm
1. L-Valine được sử dụng để làm gì trong thức ăn chăn nuôi?
L-Valine được sử dụng để cân bằng hàm lượng axit amin thiết yếu trong công thức thức ăn chăn nuôi và hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp, hấp thụ protein và hiệu suất ở gia cầm, lợn, động vật nhai lại và thủy sản.
2. Tại sao L-Valine lại quan trọng trong chế độ ăn ít protein?
L-Valine giúp duy trì sự tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn khi hàm lượng protein thô giảm, cho phép các chuyên gia dinh dưỡng giảm lượng khí thải nitơ và tối ưu hóa chi phí công thức pha chế.
3. L-Valine dùng trong thức ăn chăn nuôi có phù hợp với mọi loài vật không?
Đúng vậy. L-Valine dùng trong thức ăn chăn nuôi thường được sử dụng cho gia cầm, lợn, động vật nhai lại và các loài thủy sản chính để cải thiện cân bằng axit amin và hiệu suất tăng trưởng.
4. Sản phẩm L-Valine của bạn đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nào?
Sản phẩm L-Valine của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn cấp thức ăn chăn nuôi Q/BHH001 và trải qua quá trình kiểm tra COA đầy đủ về độ tinh khiết, độ pH, độ quay quang học, kim loại nặng và an toàn vi sinh.
5. Hàm lượng L-Valine dùng trong thức ăn chăn nuôi thường được xác định như thế nào?
L-Valine dùng trong thức ăn chăn nuôi thường có hàm lượng từ 98,0% đến 101,5%, với hầu hết các lô hàng thương mại—bao gồm cả sản phẩm của chúng tôi—có độ tinh khiết khoảng 99%.
6. L-Valine được sử dụng như thế nào trong công thức phối trộn thức ăn chăn nuôi?
L-Valine được bổ sung với tỷ lệ 0,05–0,30% tùy thuộc vào loài và cấu trúc khẩu phần ăn. Nó thường được thêm vào trong hỗn hợp premix hoặc bổ sung trực tiếp để điều chỉnh sự mất cân bằng axit amin.
7. Có thể sử dụng L-Valine cùng với Lysine và Methionine không?
Đúng vậy. L-Valine thường được sử dụng cùng với L-Lysine và DL-Methionine để đạt được tỷ lệ axit amin lý tưởng và hỗ trợ tăng trưởng cơ nạc hiệu quả.
8. Nên bảo quản L-Valine như thế nào để duy trì chất lượng?
Nên bảo quản L-Valine ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ cao và ánh nắng trực tiếp để duy trì độ ổn định và ngăn ngừa hút ẩm.
9. L-Valine có những lựa chọn đóng gói nào?
L-Valine dùng trong thức ăn chăn nuôi thường được đóng gói trong bao kraft 20–25 kg hoặc bao dệt hỗn hợp có lớp lót bên trong, đảm bảo chống ẩm và vận chuyển an toàn.
10. L-Valine có giúp cải thiện hiệu quả chi phí thức ăn chăn nuôi không?
Đúng vậy. Bằng cách cho phép sử dụng khẩu phần ăn giảm protein và khắc phục tình trạng thiếu hụt axit amin, L-Valine giúp cải thiện hiệu quả chuyển hóa thức ăn và giảm chi phí phối trộn mà không ảnh hưởng đến hiệu suất.
Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?
Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .
Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.
Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.
Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.
Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?
Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .
Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.
Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?
Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.
Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.
Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?
Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.
Thông tin đóng gói
Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg
Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.
Có thể đóng gói theo yêu cầu.
Lưu trữ & Độ ổn định
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.
Vận tải
Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.
Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.
Bạn cũng có thể thích

Tylosin Tartrate dạng bột hòa tan 50%
Số CAS Không có

Doxycycline Hyclate
Số CAS 24390-14-5

Bột Tylosin Tartrate
Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate
Số CAS 137330-13-3

Florfenicol
Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate
Số CAS 55297-96-6