Sản phẩm được đề xuất
Lipase
Số CAS
Vẻ bề ngoài
Độ tinh khiết
Công thức phân tử
Khối lượng phân tử
Độ hòa tan
Từ đồng nghĩa
Mục lục
Tổng quan
Lipase (CAS 9001-62-1) là một loại enzyme thức ăn có hoạt tính cao được sản xuất bằng phương pháp lên men vi sinh. Nó xúc tác quá trình thủy phân triglyceride thành axit béo tự do và glycerol, giúp động vật sử dụng chất béo trong thức ăn hiệu quả hơn.
Sản phẩm này đặc biệt hữu ích cho gia súc non, gia cầm và các loài thủy sản có hệ tiêu hóa chưa phát triển hoàn toàn hoặc khả năng tiết lipase nội sinh bị hạn chế. Bằng cách cải thiện quá trình tiêu hóa chất béo, Lipase hỗ trợ hiệu suất tăng trưởng, hấp thụ năng lượng và chuyển hóa thức ăn.
Enzyme này được sản xuất trong điều kiện được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ ổn định nhiệt tốt trong quá trình ép viên thức ăn và độ ổn định khi bảo quản trong thức ăn thành phẩm.
Thông tin sản phẩm
Lipase được thiết kế để sử dụng trong thức ăn chăn nuôi và có thể được sử dụng riêng lẻ hoặc kết hợp với các phức hợp enzyme khác để tăng cường khả năng tiêu hóa của khẩu phần ăn giàu năng lượng.
Các tính năng chính
- Enzyme có nguồn gốc vi sinh vật, hoạt tính ổn định.
- Thúc đẩy quá trình thủy phân chất béo trong chế độ ăn, cải thiện khả năng sử dụng năng lượng.
- Sản phẩm thích hợp dùng làm thức ăn cho gia cầm, lợn và thủy sản.
- Độ ổn định tốt trong điều kiện ép viên thông thường (≤85°C).
- Thích hợp sử dụng trong hỗn hợp premix, thức ăn đậm đặc và thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.
Thành phần điển hình
Hình thức: dạng bột màu vàng nhạt đến màu be.
Hoạt tính được công bố: 10.000 U/g (đơn vị lipase trên mỗi gram)
Độ hòa tan: hòa tan trong nước; không hòa tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ như etanol và ete.
Thông số kỹ thuật
| Thông số kiểm tra | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng nhạt đến màu be |
| Hoạt tính enzyme | 10.000 U/g (đơn vị lipase trên mỗi gram) |
| Mất khối lượng khi sấy khô | ≤ 8,0% |
| Kích thước hạt | 90% lọt qua lưới 40 mắt lưới |
| Tổng số lượng vi khuẩn trên đĩa | ≤ 50.000 CFU/g |
| Vi khuẩn Coliform | Không có trong 0,1 g |
| Vi khuẩn Salmonella | Không có trong 25 g |
| Chì (Pb) | ≤ 5,0 mg/kg |
| Asen (As) | ≤ 2,0 mg/kg |
Tất cả các số liệu trên đều là giá trị điển hình từ HOPE BIOTECH và có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
Đảm bảo chất lượng
Lipase được sản xuất tại các cơ sở tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000 / GMP để đảm bảo an toàn, tính nhất quán và khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ.
- Mỗi lô sản phẩm đều được kiểm tra hoạt tính enzyme, giới hạn vi sinh vật, độ ẩm và kim loại nặng.
- Giấy chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu có thể được cung cấp theo yêu cầu.
- Được sản xuất theo các quy trình QA/QC đã được kiểm định dành cho enzyme dùng trong thức ăn chăn nuôi.
Bảo quản: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và các chất độc hại.
Thời hạn sử dụng: 12 tháng trong bao bì gốc.
Ứng dụng và liều lượng
Lipase có thể được ứng dụng rộng rãi trong khẩu phần ăn của động vật để cải thiện quá trình tiêu hóa chất béo và giảm lãng phí chất dinh dưỡng.
Công dụng được đề xuất
- Chế độ ăn cho heo con nhằm tăng cường hấp thu năng lượng và giảm tiêu chảy do thừa chất béo.
- Khẩu phần ăn cho gà thịt trong giai đoạn tăng trưởng nhanh nhằm tối ưu hóa hiệu quả chuyển hóa thức ăn.
- Thức ăn nuôi trồng thủy sản (cá, tôm) hỗ trợ tiêu hóa các loại dầu được thêm vào.
- Thức ăn có hàm lượng chất béo cao hoặc thức ăn được cải tiến công thức khi lượng lipase nội sinh không đủ.
- Có thể kết hợp với protease/amylase để tăng cường khả năng tiêu hóa chất dinh dưỡng tổng thể.
Đề xuất bổ sung
| Loại động vật/Thức ăn | Liều lượng (tính theo khẩu phần ăn) |
|---|---|
| Heo con / Gia cầm | 100 – 150 g trên mỗi tấn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh |
| Thức ăn cho nuôi trồng thủy sản | 150 – 200 g trên mỗi tấn thức ăn chăn nuôi |
| Hỗn hợp/phức hợp enzyme | Điều chỉnh theo hoạt tính enzyme. |
Trộn đều. Để đạt kết quả tốt nhất, hãy trộn Lipase với một lượng nhỏ thức ăn trước khi cho vào toàn bộ mẻ. Tránh độ ẩm cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với các chất oxy hóa.
Câu hỏi thường gặp về sản phẩm
Câu 1: Tôi có thể yêu cầu mẫu Lipase không?
A: Vâng, chúng tôi có cung cấp mẫu để thử nghiệm và kiểm tra công thức. Chi phí vận chuyển thường do người mua chịu.
Câu 2: Ứng dụng chính của Lipase trong thức ăn chăn nuôi là gì?
A: Lipase cải thiện quá trình tiêu hóa chất béo ở gia cầm và vật nuôi, tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Câu 3: Sản phẩm có thời hạn sử dụng bao lâu?
A: Thời hạn sử dụng là 24 tháng nếu bảo quản ở điều kiện thoáng mát, khô ráo, kín đáo, tránh xa nguồn nhiệt và độ ẩm.
Câu 4: Bạn có hỗ trợ giao hàng DDP không?
A: Có, chúng tôi hỗ trợ DDP cho một số thị trường nhất định. Điều kiện áp dụng tùy thuộc vào điểm đến và số lượng đơn hàng.
Câu 5: Những giấy tờ nào được bao gồm trong lô hàng?
A: Có, chúng tôi hỗ trợ DDP cho một số thị trường nhất định. Điều kiện áp dụng tùy thuộc vào điểm đến và số lượng đơn hàng.
Câu 6: Lipase có an toàn cho gia cầm và gia súc không?
A: Vâng, Lipase dùng trong thức ăn chăn nuôi được sử dụng rộng rãi trong chăn nuôi gia cầm, lợn và động vật nhai lại. Tính an toàn được đảm bảo bởi các đánh giá của cơ quan quản lý.
Câu 7: Có thể sử dụng lipase cùng với các enzyme khác không?
A: Đúng vậy, nó thường được sử dụng cùng với protease và amylase trong các công thức enzyme hỗn hợp để cải thiện khả năng tiêu hóa tổng thể.
Câu 8: Điều kiện bảo quản được khuyến nghị là gì?
A: Bảo quản trong bao bì gốc ở nhiệt độ ≤25°C, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
Câu 9: Sản phẩm Lipase của bạn có chịu nhiệt tốt không?
A: Vâng, chúng tôi cung cấp lipase chịu nhiệt phù hợp cho các quy trình tạo viên. Vui lòng cho biết nếu cần khả năng chịu nhiệt.
Câu 10: Lipase của bạn đáp ứng những tiêu chuẩn chất lượng nào?
A: Sản phẩm của chúng tôi tuân thủ các yêu cầu của ISO 22000, FAMI-QS và HACCP về an toàn enzyme và thức ăn chăn nuôi. Chúng tôi đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ.
Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?
Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .
Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.
Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.
Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.
Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?
Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .
Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.
Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?
Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.
Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.
Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?
Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.
Thông tin đóng gói
Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg
Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.
Có thể đóng gói theo yêu cầu.
Lưu trữ & Độ ổn định
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.
Vận tải
Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.
Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.
Bạn cũng có thể thích

Tylosin Tartrate dạng bột hòa tan 50%
Số CAS Không có

Doxycycline Hyclate
Số CAS 24390-14-5

Bột Tylosin Tartrate
Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate
Số CAS 137330-13-3

Florfenicol
Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate
Số CAS 55297-96-6