Sản phẩm được đề xuất

Số CAS24390-14-5
Số CAS1405-54-5
Số CAS137330-13-3
Bột sắt fumarat (CAS 141-01-5)

Sắt fumarat

Số CAS
141-01-5
Vẻ bề ngoài
Bột mịn màu nâu đỏ đến nâu sẫm

Độ tinh khiết

≥99,0% (tính theo C₄H₂FeO₄, trên cơ sở khô)

Công thức phân tử

C₄H₂FeO₄

Khối lượng phân tử

169.9

Độ hòa tan

Tan ít trong axit loãng; không tan trong nước và etanol.

Từ đồng nghĩa

Sắt(II) fumarat; Ferrofumarat; Muối sắt(II) của axit fumaric
Hợp chất sắt hữu cơ có khả năng hấp thụ sinh học tuyệt vời, được sử dụng trong ngành thức ăn chăn nuôi, dược phẩm và thực phẩm. Dễ tiêu hóa và phù hợp để bổ sung lâu dài.

Mục lục

Tổng quan

Sắt fumarat là một hợp chất sắt hữu cơ ổn định, có độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi như một chất bổ sung dinh dưỡng cho cả người và động vật.
Nó cung cấp một nguồn sắt hóa trị hai (Fe²⁺) có khả năng hấp thụ sinh học cao, rất cần thiết cho quá trình tổng hợp hemoglobin và hồng cầu.

Khác với các muối sắt vô cơ, sản phẩm này dịu nhẹ với dạ dày và ruột, giúp giảm kích ứng đường tiêu hóa.
Sản phẩm này có hiệu quả hấp thụ sắt cao, thời hạn sử dụng lâu dài và hiệu suất ổn định trong thức ăn chăn nuôi và tăng cường dinh dưỡng cho thực phẩm.

Thông tin sản phẩm

Tính chất hóa học

  • Khối lượng phân tử: 169,9 g/mol
  • Khối lượng riêng: 2,435 g/cm³
  • Điểm nóng chảy:> 200°C (phân hủy)
  • Tan ít trong axit loãng; không tan trong nước và etanol.
  • Ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường, không hút ẩm và có khả năng chống oxy hóa.

Những đặc tính này làm cho Ferrous Fumarate trở nên lý tưởng để sử dụng trong các công thức thức ăn chăn nuôi chất lượng cao, đảm bảo cả sự an toàn và tính ổn định dinh dưỡng lâu dài.

Thông số kỹ thuật

Mục Thông số kỹ thuật
Hàm lượng sắt fumarat (C₄H₂FeO₄, tính theo trọng lượng khô) ≥99,0%
Sắt hóa trị hai (Fe²⁺) ≥30,6%
Hàm lượng axit fumaric ≥64,0%
Sắt hóa trị ba (Fe³⁺) ≤2,0%
Độ ẩm ≤1,5%
Asen (As) ≤5 mg/kg
Cadmi (Cd) ≤1 mg/kg
Chì (Pb) ≤10 mg/kg
Sunfat (dưới dạng SO₄²⁻) ≤0,3%

Dữ liệu dựa trên tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nội bộ của HOPE BIOTECH và thông số kỹ thuật phụ gia thức ăn chăn nuôi GB/T 7300.

Đảm bảo chất lượng

Sắt fumarat được sản xuất theo hệ thống ISO 22000, GMP và HACCP để đảm bảo chất lượng, độ tinh khiết và khả năng truy xuất nguồn gốc luôn ổn định.
Mỗi lô hàng đều được phân tích hàm lượng kim loại, độ ẩm và độ an toàn vi sinh trước khi giao hàng.

  • Giấy chứng nhận phân tích lô hàng (Batch COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu có sẵn theo yêu cầu.
  • Sản phẩm được sản xuất tuân thủ theo tiêu chuẩn GB/T của Trung Quốc và tiêu chuẩn phụ gia thức ăn chăn nuôi của EU.
  • Đóng gói: Bao dệt 25 kg có lớp lót bên trong; có thể đóng gói theo yêu cầu riêng.

Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa các chất độc hại hoặc có mùi khó chịu.
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất khi được đóng gói kín.

Ứng dụng và liều lượng

Sắt fumarat đóng vai trò là chất bổ sung sắt hiệu quả trong dinh dưỡng động vật.
Nó giúp ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt, tăng cường hình thành hồng cầu, thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Nó được sử dụng rộng rãi trong các hỗn hợp bổ sung và thức ăn hoàn chỉnh cho lợn, gia cầm, động vật nhai lại và các loài thủy sinh.

Liều lượng khuyến cáo

  • Heo con và heo nái: 300–500 g/tấn
  • Gia súc và cừu: 150–250 g/tấn
  • Gia cầm: 150–200 g/tấn
  • Cá, tôm và cua: 200–300 g/tấn

Tránh tiếp xúc trực tiếp với chất oxy hóa và axit mạnh. Trộn đều để đảm bảo phân bố đồng đều trong thức ăn chăn nuôi.

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Câu 1: Sắt fumarat là gì và nó khác với các chất bổ sung sắt vô cơ như thế nào?
A: Sắt(II) fumarat là một hợp chất sắt hữu cơ cung cấp sắt hóa trị hai (Fe²⁺) với khả năng hấp thụ sinh học cao hơn so với các muối vô cơ như sắt(II) sulfat.
Nó dịu nhẹ hơn cho hệ tiêu hóa, ít phản ứng với các chất dinh dưỡng khác và có độ ổn định tốt hơn trong quá trình chế biến thức ăn chăn nuôi.

Câu 2: Những lợi ích chính của việc sử dụng Ferrous Fumarate trong thức ăn chăn nuôi là gì?
A: Sản phẩm này có hiệu quả trong việc ngăn ngừa bệnh thiếu máu do thiếu sắt, tăng cường tổng hợp hemoglobin, cải thiện tỷ lệ chuyển hóa thức ăn và thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh cũng như màu sắc thịt ở gia súc và gia cầm.
Cấu trúc ổn định của nó đảm bảo hiệu suất nhất quán ngay cả khi lưu trữ lâu dài.

Câu 3: Tỷ lệ sử dụng khuyến nghị cho các loài khác nhau là bao nhiêu?
A: Đối với lợn con và lợn nái: 300–500 g/tấn; đối với bò và cừu: 150–250 g/tấn; đối với gia cầm: 150–200 g/tấn; đối với cá, tôm và cua: 200–300 g/tấn.
Liều lượng thực tế có thể được điều chỉnh tùy theo nhu cầu sắt và thiết kế công thức thức ăn chăn nuôi.

Câu 4: Làm thế nào để bảo quản sắt fumarat nhằm duy trì tính ổn định?
A: Giữ sản phẩm trong bao bì kín ban đầu, bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời và độ ẩm.
Tránh tiếp xúc với axit mạnh, kiềm mạnh hoặc chất oxy hóa. Nếu được bảo quản đúng cách, sản phẩm có thời hạn sử dụng lên đến 24 tháng.

Câu 5: Sắt(II) fumarat có tan trong nước hoặc dung môi hữu cơ không?
A: Nó tan một phần trong axit loãng nhưng không tan trong nước và etanol.
Đặc tính này giúp duy trì tính ổn định và ngăn ngừa quá trình oxy hóa sớm, đảm bảo khả năng hấp thụ cao sau khi ăn.

Câu 6: Sản phẩm này có những chứng chỉ và giấy tờ nào?
A: Mỗi lô hàng đều được cung cấp Giấy chứng nhận phân tích (COA), Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và Giấy chứng nhận xuất xứ.
Quy trình sản xuất của chúng tôi tuân thủ các tiêu chuẩn ISO 22000 và GB/T 7300 dành cho phụ gia thức ăn chăn nuôi.

Câu 7: Có thể sử dụng Ferrous Fumarate cùng với vitamin và khoáng chất vi lượng không?
A: Có. Nó tương thích với hầu hết các loại vitamin, axit amin và khoáng chất vi lượng khi được pha trộn đúng cách.
Để tránh quá trình oxy hóa, nên thêm chất này vào giai đoạn trộn cuối cùng trong quá trình sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?

Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .

Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.

Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?

Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.

Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.

Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?

Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .

Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.

Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?

Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.

Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?

Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.

Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?

Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.

Thông tin đóng gói

  • Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg

  • Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.

  • Có thể đóng gói theo yêu cầu.

Lưu trữ & Độ ổn định

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.

Vận tải

Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.

Chứng nhận của công ty
Chứng chỉ chất lượng và tuân thủ của công ty

Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.

Bạn cũng có thể thích

Doxycycline Hyclate (CAS 24390-14-5) là thuốc kháng sinh thú y dạng bột hoạt chất.

Doxycycline Hyclate

Số CAS 24390-14-5

Tylosin Tartrate (CAS 74610-55-2) veterinary antibiotic API powder

Bột Tylosin Tartrate

Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate (CAS 137330-13-3) veterinary antibiotic API powder

Tilmicosin Phosphate

Số CAS 137330-13-3

Florfenicol (CAS 73231-34-2) là hoạt chất kháng sinh thú y dạng bột.

Florfenicol

Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate (CAS 55297-95-5) veterinary antibiotic API powder

Tiamulin Fumarate

Số CAS 55297-96-6

Lên đầu trang

Get a Free Quote or Sample

Fill out the form below and our sales team will contact you within 24 hours.
Free samples are available for most products.

Nhận báo giá hoặc mẫu miễn phí

Hãy điền vào mẫu bên dưới và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 24 giờ .
Bạn có thể dùng thử miễn phí hầu hết các sản phẩm.