Sản phẩm được đề xuất
Thuốc tiêm Cefalexin 10%
Số CAS
Vẻ bề ngoài
Độ tinh khiết
Công thức phân tử
Khối lượng phân tử
Độ hòa tan
Từ đồng nghĩa
Mục lục
Tổng quan
Thuốc tiêm Cefalexin 10% là một chế phẩm kháng sinh phổ rộng vô trùng dùng trong thú y. Mỗi mililit chứa 100 mg Cefalexin Monohydrate, một loại cephalosporin thế hệ đầu tiên đã được chứng minh hiệu quả chống lại vi khuẩn Gram dương và một số chủng Gram âm.
Thuốc này thường được sử dụng ở gia súc, lợn và cừu để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp, đường tiết niệu và mô mềm. Biên độ an toàn cao và công thức dạng dung dịch ổn định khiến nó trở nên lý tưởng cho việc sử dụng điều trị thường quy trong thú y.
Thông tin sản phẩm
Thuốc tiêm Cefalexin 10% được bào chế dưới dạng dung dịch nước vô trùng chứa 100 mg/mL Cefalexin Monohydrate. Đây là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ đầu tiên được thiết kế để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở vật nuôi, đặc biệt là các bệnh do cầu khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm gây ra.
Công thức thuốc đảm bảo hấp thu nhanh, nồng độ ổn định trong máu và hoạt tính kháng khuẩn đáng tin cậy. Thuốc được dung nạp tốt, ít gây kích ứng tại chỗ tiêm và ít phản ứng phụ khi sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.
Tác dụng dược lý
Cefalexin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua việc liên kết với các protein gắn penicillin (PBP), dẫn đến sự phân giải và chết tế bào. Thuốc cho thấy hiệu quả cao chống lại các chủng Staphylococcus aureus , Streptococcus spp. và Escherichia coli nhạy cảm với kháng sinh β-lactam.
Bố cục
- Hoạt chất: Cefalexin Monohydrate 100 mg/mL
- Dung môi cơ bản: Nước cất vô trùng dùng để tiêm
- Hình thức: Dung dịch trong suốt đến hơi vàng.
- Loại: Dung dịch tiêm (chỉ dùng trong thú y)
Thuận lợi
- Có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
- Ổn định trong dung dịch nước với hiệu lực không đổi.
- Độ độc thấp và khả năng dung nạp mô tốt
- Lý tưởng cho các chương trình kiểm soát dịch bệnh ở vật nuôi.
Lưu ý: Chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ thú y. Tránh trộn lẫn với kháng sinh nhóm aminoglycoside hoặc tetracycline. Tuân thủ thời gian ngừng sử dụng thuốc trước khi giết mổ hoặc thu gom sữa.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thành phần hoạt chất | Cefalexin Monohydrate 100 mg/mL |
| Công thức | Dung dịch tiêm vô trùng |
| Vẻ bề ngoài | Dung dịch trong suốt đến hơi vàng |
| Phạm vi pH | 6.0 – 8.0 |
| Xét nghiệm | 95% – 105% |
| Vô trùng | Tuân thủ các tiêu chuẩn USP/EP |
| Hạn sử dụng | Thời hạn sử dụng 24 tháng khi bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C. |
Tất cả các lô sản phẩm đều được kiểm tra về hiệu lực, độ vô trùng và độ ổn định pH theo tiêu chuẩn GMP.
Đảm bảo chất lượng
Mỗi lô thuốc tiêm Cefalexin 10% đều được sản xuất tại các cơ sở đạt chứng nhận GMP theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và ISO 14001. Công thức thuốc được kiểm định về độ vô trùng, độ pH và hàm lượng hoạt chất để đảm bảo hiệu quả và an toàn nhất quán.
- Quy trình sản xuất đạt chứng nhận GMP và ISO
- Giấy chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và tài liệu lô sản phẩm sẽ được cung cấp theo yêu cầu.
- Bao bì: Chai thủy tinh màu hổ phách 50 mL, 100 mL, 250 mL
Bảo quản: Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh sáng và đông lạnh.
Thời hạn sử dụng: 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.
Ứng dụng và liều lượng
Thuốc được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm với Cefalexin gây ra ở vật nuôi, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, viêm vú, viêm tử cung và nhiễm trùng vết thương.
Liều lượng khuyến cáo
- Gia súc: 1 mL cho mỗi 10–20 kg trọng lượng cơ thể (5–10 mg/kg) một lần mỗi ngày trong 3–5 ngày.
- Lợn: 1 mL cho mỗi 10–15 kg trọng lượng cơ thể, mỗi ngày một lần, trong 3–5 ngày.
- Cừu: 1 mL cho mỗi 15–20 kg trọng lượng cơ thể, mỗi ngày một lần, trong 3–5 ngày.
Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da. Lắc kỹ trước khi sử dụng và duy trì kỹ thuật vô trùng. Tránh tiêm quá 10 mL cho mỗi vị trí.
Câu hỏi thường gặp về sản phẩm
Câu 1: Thuốc tiêm Cefalexin 10% được dùng để làm gì?
A: Thuốc này được dùng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như viêm phổi, viêm vú, viêm tử cung và nhiễm trùng đường tiết niệu ở gia súc, lợn và cừu.
Câu 2: Cefalexin hoạt động như thế nào?
A: Cefalexin ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách liên kết với các protein gắn penicillin, gây ra hiện tượng phân giải và chết vi khuẩn.
Câu 3: Thời hạn rút tiền là bao lâu?
A: Thịt: 5 ngày; Sữa: 3 ngày. Không sử dụng cho động vật đang cho sữa dùng cho người trong thời gian điều trị.
Câu 4: Có thể kết hợp thuốc tiêm Cefalexin với các loại kháng sinh khác không?
A: Không nên trộn thuốc này với aminoglycoside hoặc tetracycline trong cùng một ống tiêm để tránh tương tác không tương thích.
Câu 5: Nên bảo quản như thế nào?
A: Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh sáng và đông lạnh. Sử dụng ống tiêm vô trùng cho mỗi lần tiêm.
Câu 6: Sản phẩm này có an toàn cho động vật mang thai hoặc đang cho con bú không?
A: Nhìn chung an toàn khi được giám sát bởi bác sĩ thú y. Tránh sử dụng quá mức trong giai đoạn cuối thai kỳ trừ khi có chỉ định của bác sĩ thú y.
Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?
Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .
Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.
Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.
Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.
Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?
Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .
Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.
Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?
Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.
Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.
Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?
Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.
Thông tin đóng gói
Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg
Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.
Có thể đóng gói theo yêu cầu.
Lưu trữ & Độ ổn định
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.
Vận tải
Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.
Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.
Bạn cũng có thể thích

Tylosin Tartrate dạng bột hòa tan 50%
Số CAS Không có

Doxycycline Hyclate
Số CAS 24390-14-5

Bột Tylosin Tartrate
Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate
Số CAS 137330-13-3

Florfenicol
Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate
Số CAS 55297-96-6