Home - Products - Chế phẩm thú y - Thuốc tiêm Cefquinome Sulfate 2,5%

Sản phẩm được đề xuất

Số CAS24390-14-5
Số CAS1405-54-5
Số CAS137330-13-3
Cefquinome sulfate (CAS 84957-29-9) injection 2.5% for veterinary use

Thuốc tiêm Cefquinome Sulfate 2,5%

Số CAS
Không có
Vẻ bề ngoài
dung dịch nước vô trùng trong suốt đến màu vàng nhạt

Độ tinh khiết

2,5% w/v (25 mg/mL Cefquinome Sulfate)

Công thức phân tử

Không có

Khối lượng phân tử

Không có

Độ hòa tan

Tan dễ dàng trong nước; thích hợp để tiêm bắp và tiêm dưới da.

Từ đồng nghĩa

Thuốc tiêm Cefquinome 2,5%; Dung dịch tiêm Cefquinome
Thuốc tiêm kháng sinh β-lactam phổ rộng vô trùng chứa 25 mg/mL Cefquinome Sulfate. Chỉ định điều trị nhiễm khuẩn ở gia súc, lợn và cừu do các vi sinh vật nhạy cảm với cefquinome gây ra.

Mục lục

Tổng quan

Thuốc tiêm Cefquinome Sulfate 2,5% là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ tư được bào chế dưới dạng dung dịch nước vô trùng dùng trong thú y. Mỗi mililit chứa 25 mg cefquinome sulfate, mang lại hiệu quả kháng khuẩn nhanh chóng và đáng tin cậy.

Thuốc này được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc, lợn và cừu gây ra bởi các vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm, bao gồm Pasteurella multocida , Actinobacillus pleuropneumoniae và các loài Streptococcus .

Ứng dụng và liều lượng

Thuốc được chỉ định để phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở vật nuôi, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, viêm vú, viêm tử cung và nhiễm trùng vết thương. Cefquinome hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng.

Liều lượng khuyến cáo

  • Gia súc: 1 mL cho mỗi 40 kg trọng lượng cơ thể (2,5 mg/kg) một lần mỗi ngày trong 3–5 ngày.
  • Lợn: 1 mL/16 kg trọng lượng cơ thể (3 mg/kg) mỗi ngày một lần trong 3–5 ngày.
  • Cừu: 1 mL cho mỗi 25 kg trọng lượng cơ thể (2,5 mg/kg) mỗi ngày một lần trong 3–5 ngày.

Tiêm bắp hoặc tiêm dưới da. Lắc kỹ trước khi sử dụng và đảm bảo điều kiện vô trùng. Không tiêm quá 10 mL cho mỗi vị trí tiêm.

Thông số kỹ thuật

Mục Thông số kỹ thuật
Thành phần hoạt chất Cefquinome Sulfate 25 mg/mL
Công thức Dung dịch tiêm vô trùng
Vẻ bề ngoài Dung dịch trong suốt đến hơi vàng
Phạm vi xét nghiệm 95% – 105%
Vô trùng Tuân thủ các tiêu chuẩn EP/USP
Hạn sử dụng 24 tháng nếu được bảo quản đúng cách

Đã được kiểm nghiệm về hiệu lực, độ vô trùng và độ ổn định theo hệ thống chất lượng GMP.

Đảm bảo chất lượng

Mỗi lô thuốc tiêm Cefquinome Sulfate 2,5% đều được sản xuất tại các cơ sở đạt chứng nhận GMP theo tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 14001. Sản phẩm được kiểm định về độ vô trùng, độ pH và hiệu lực để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

  • Sản phẩm được sản xuất theo điều kiện GMP và hướng dẫn chất lượng VICH.
  • Mỗi lô hàng đều kèm theo COA, MSDS và Giấy chứng nhận xuất xứ.
  • Bao bì: Chai thủy tinh màu hổ phách 50 mL, 100 mL và 250 mL với nắp nhôm.

Bảo quản: Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh sáng và đông lạnh.
Thời hạn sử dụng: 24 tháng trong điều kiện bảo quản được khuyến nghị.

Thông số kỹ thuật

Mục Thông số kỹ thuật
Thành phần hoạt chất Cefquinome Sulfate 25 mg/mL
Công thức Dung dịch tiêm vô trùng
Vẻ bề ngoài Dung dịch trong suốt đến hơi vàng
Phạm vi xét nghiệm 95% – 105%
Vô trùng Tuân thủ các tiêu chuẩn EP/USP
Hạn sử dụng 24 tháng nếu được bảo quản đúng cách

Đã được kiểm nghiệm về hiệu lực, độ vô trùng và độ ổn định theo hệ thống chất lượng GMP.

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Câu 1: Thuốc tiêm Cefquinome Sulfate 2,5% được dùng để làm gì?
A: Thuốc này điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc, lợn và cừu như viêm phổi, viêm vú, viêm tử cung và nhiễm trùng sau phẫu thuật.

Câu 2: Cefquinome hoạt động như thế nào?
A: Cefquinome ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách liên kết với các protein gắn penicillin, gây ra sự phân giải vi khuẩn nhanh chóng. Nó có khả năng kháng β-lactamase.

Câu 3: Liều lượng khuyến cáo là bao nhiêu?
A: Gia súc: 1 mL/40 kg; Lợn: 1 mL/16 kg; Cừu: 1 mL/25 kg trọng lượng cơ thể, mỗi ngày một lần trong 3–5 ngày.

Câu 4: Thời hạn rút tiền là bao lâu?
A: Thịt: 5 ngày. Không sử dụng cho động vật đang cho sữa để tiêu thụ cho người.

Câu 5: Sản phẩm này có thể được trộn lẫn với các loại thuốc khác không?
A: Không nên trộn lẫn với các loại thuốc thú y khác do có thể gây tương tác không tương thích.

Câu 6: Nên bảo quản như thế nào?
A: Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh nắng trực tiếp. Không được đông lạnh. Sử dụng kỹ thuật vô trùng khi pha chế.

Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?

Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .

Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.

Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?

Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.

Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.

Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?

Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .

Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.

Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?

Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.

Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?

Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.

Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?

Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.

Thông tin đóng gói

  • Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg

  • Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.

  • Có thể đóng gói theo yêu cầu.

Lưu trữ & Độ ổn định

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.

Vận tải

Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.

Chứng nhận của công ty
Chứng chỉ chất lượng và tuân thủ của công ty

Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.

Bạn cũng có thể thích

Doxycycline Hyclate (CAS 24390-14-5) là thuốc kháng sinh thú y dạng bột hoạt chất.

Doxycycline Hyclate

Số CAS 24390-14-5

Tylosin Tartrate (CAS 74610-55-2) veterinary antibiotic API powder

Bột Tylosin Tartrate

Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate (CAS 137330-13-3) veterinary antibiotic API powder

Tilmicosin Phosphate

Số CAS 137330-13-3

Florfenicol (CAS 73231-34-2) là hoạt chất kháng sinh thú y dạng bột.

Florfenicol

Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate (CAS 55297-95-5) veterinary antibiotic API powder

Tiamulin Fumarate

Số CAS 55297-96-6

Lên đầu trang

Get a Free Quote or Sample

Fill out the form below and our sales team will contact you within 24 hours.
Free samples are available for most products.

Nhận báo giá hoặc mẫu miễn phí

Hãy điền vào mẫu bên dưới và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 24 giờ .
Bạn có thể dùng thử miễn phí hầu hết các sản phẩm.