Sản phẩm được đề xuất
Thuốc tiêm Ivermectin 1%
Số CAS
Vẻ bề ngoài
Độ tinh khiết
Công thức phân tử
Khối lượng phân tử
Độ hòa tan
Từ đồng nghĩa
Mục lục
Tổng quan
Dung dịch tiêm Ivermectin 1% là dung dịch chống ký sinh trùng vô trùng, pha sẵn, được bào chế dành cho thú y. Mỗi mililit chứa 10 mg ivermectin trong nền propylene glycol và dầu thực vật, đảm bảo khả năng hấp thu ổn định và hiệu quả kéo dài.
Sản phẩm cung cấp khả năng bảo vệ phổ rộng chống lại ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh ở vật nuôi, đảm bảo cải thiện sức khỏe lâu dài và năng suất với một liều tiêm dưới da duy nhất. Thích hợp cho bò, cừu, lợn và lạc đà.
Thông tin sản phẩm
Bố cục
- Mỗi ml chứa 10 mg Ivermectin là hoạt chất chính.
- Thành phần: Propylene glycol, glycerol formal và dầu thực vật.
- Được tiệt trùng bằng phương pháp lọc và đóng gói trong điều kiện vô trùng.
Tác dụng dược lý
Ivermectin tác động lên ký sinh trùng bằng cách tăng lượng ion clorua đi vào qua các kênh điều hòa bởi glutamate, dẫn đến tê liệt và tử vong. Thuốc có hiệu quả chống lại giun tròn, chấy rận và ve, với biên độ an toàn rộng cho động vật được điều trị khi sử dụng theo chỉ dẫn.
Thông số kỹ thuật
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thành phần hoạt chất | Ivermectin 10 mg/mL |
| Vẻ bề ngoài | dung dịch vô trùng trong suốt hoặc màu vàng nhạt |
| Hệ thống xe | Propylene glycol, glycerol formal, dầu thực vật |
| Phạm vi xét nghiệm | 95% – 105% |
| Phạm vi pH | 5.0 – 7.0 |
| Vô trùng | Tuân thủ các tiêu chuẩn USP/EP |
| Dung môi dư | Trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn GMP. |
Tất cả dữ liệu phân tích đã được kiểm chứng tại các phòng thí nghiệm đạt chứng nhận GMP của HOPE BIOTECH theo đúng tiêu chuẩn dược điển thú y.
Đảm bảo chất lượng
Mỗi lô thuốc tiêm Ivermectin 1% đều được sản xuất tại các cơ sở đạt tiêu chuẩn GMP theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và ISO 14001. Mỗi lô đều được kiểm định về độ vô trùng, hiệu lực và độ ổn định trước khi đưa ra thị trường.
- Sản xuất trong điều kiện vô trùng theo tiêu chuẩn GMP.
- Giấy chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và tài liệu lô hàng được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng.
- Bao bì: Chai thủy tinh màu hổ phách 50 mL, 100 mL và 500 mL với nắp nhôm.
Bảo quản: Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện khuyến nghị.
Ứng dụng và liều lượng
Thuốc được chỉ định để điều trị và kiểm soát giun tròn đường tiêu hóa và phổi, chấy rận và ve ghẻ ở gia súc, cừu, lợn và lạc đà. Tiêm dưới da theo liều lượng khuyến cáo.
Liều lượng khuyến cáo
- Gia súc và lạc đà: 1 mL cho mỗi 50 kg trọng lượng cơ thể (200 µg/kg)
- Cừu và dê: 0,5 mL trên 25 kg trọng lượng cơ thể (200 µg/kg)
- Lợn: 1 mL cho mỗi 33 kg trọng lượng cơ thể (300 µg/kg)
Tiêm dưới da ở vùng cổ hoặc vai. Không tiêm quá 10 mL cho mỗi vị trí tiêm. Chỉ lặp lại điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ thú y.
Câu hỏi thường gặp về sản phẩm
Câu 1: Thuốc tiêm Ivermectin 1% có tác dụng diệt trừ những loại ký sinh trùng nào?
A: Thuốc này kiểm soát giun tròn đường tiêu hóa, giun phổi, chấy, ve và ghẻ ở gia súc, cừu, lợn và lạc đà.
Câu 2: Ivermectin hoạt động như thế nào?
A: Nó can thiệp vào quá trình truyền dẫn thần kinh của ký sinh trùng thông qua các kênh clorua được điều hòa bởi glutamate, dẫn đến tê liệt và tử vong mà không ảnh hưởng đến động vật có vú.
Câu 3: Thời hạn rút tiền là bao lâu?
A: 35 ngày đối với gia súc và cừu; 28 ngày đối với lợn. Không sử dụng cho động vật đang cho sữa để tiêu thụ cho người.
Câu 4: Có thể sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú không?
A: An toàn ở liều điều trị thông thường. Tránh dùng liều cao trong giai đoạn cuối thai kỳ trừ khi có chỉ định của bác sĩ thú y.
Câu 5: Cần lưu ý những biện pháp phòng ngừa nào trong quá trình tiêm chủng?
A: Chỉ sử dụng dụng cụ vô trùng và tiêm dưới da sạch, khô. Không trộn lẫn với các loại thuốc thú y khác trong cùng một ống tiêm.
Câu 6: Các biện pháp phòng ngừa môi trường là gì?
A: Ivermectin độc hại đối với sinh vật thủy sinh. Hãy vứt bỏ sản phẩm không sử dụng hoặc đã hết hạn theo quy định về chất thải môi trường và thú y của địa phương.
Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?
Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .
Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.
Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.
Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.
Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?
Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .
Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.
Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?
Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.
Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.
Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?
Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.
Thông tin đóng gói
Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg
Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.
Có thể đóng gói theo yêu cầu.
Lưu trữ & Độ ổn định
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.
Vận tải
Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.
Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.
Bạn cũng có thể thích

Tylosin Tartrate dạng bột hòa tan 50%
Số CAS Không có

Doxycycline Hyclate
Số CAS 24390-14-5

Bột Tylosin Tartrate
Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate
Số CAS 137330-13-3

Florfenicol
Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate
Số CAS 55297-96-6