Home - Products - Chế phẩm thú y - Thuốc tiêm Ivermectin 1%

Sản phẩm được đề xuất

Số CAS24390-14-5
Số CAS1405-54-5
Số CAS137330-13-3
Ivermectin injection 1% solution

Thuốc tiêm Ivermectin 1%

Số CAS
(Hoạt chất – Ivermectin) 70288-86-7
Vẻ bề ngoài
dung dịch vô trùng trong suốt đến màu vàng nhạt

Độ tinh khiết

Ivermectin 1% (w/v) (10 mg/mL)

Công thức phân tử

Không có

Khối lượng phân tử

Không có

Độ hòa tan

Tan trong propylene glycol, ethanol và dầu thực vật; không tan trong nước.

Từ đồng nghĩa

Dung dịch tiêm Ivermectin; Thuốc tiêm vô trùng Ivermectin 1%
Dung dịch tiêm gốc dầu vô trùng chứa 10 mg ivermectin/mL. Kiểm soát phổ rộng các loại ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh ở gia súc, cừu, lợn và lạc đà. Đảm bảo bảo vệ lâu dài và an toàn chỉ với một liều tiêm dưới da duy nhất.

Mục lục

Tổng quan

Dung dịch tiêm Ivermectin 1% là dung dịch chống ký sinh trùng vô trùng, pha sẵn, được bào chế dành cho thú y. Mỗi mililit chứa 10 mg ivermectin trong nền propylene glycol và dầu thực vật, đảm bảo khả năng hấp thu ổn định và hiệu quả kéo dài.

Sản phẩm cung cấp khả năng bảo vệ phổ rộng chống lại ký sinh trùng nội và ngoại ký sinh ở vật nuôi, đảm bảo cải thiện sức khỏe lâu dài và năng suất với một liều tiêm dưới da duy nhất. Thích hợp cho bò, cừu, lợn và lạc đà.

Thông tin sản phẩm

Bố cục

  • Mỗi ml chứa 10 mg Ivermectin là hoạt chất chính.
  • Thành phần: Propylene glycol, glycerol formal và dầu thực vật.
  • Được tiệt trùng bằng phương pháp lọc và đóng gói trong điều kiện vô trùng.

Tác dụng dược lý

Ivermectin tác động lên ký sinh trùng bằng cách tăng lượng ion clorua đi vào qua các kênh điều hòa bởi glutamate, dẫn đến tê liệt và tử vong. Thuốc có hiệu quả chống lại giun tròn, chấy rận và ve, với biên độ an toàn rộng cho động vật được điều trị khi sử dụng theo chỉ dẫn.

Thông số kỹ thuật

Mục Thông số kỹ thuật
Thành phần hoạt chất Ivermectin 10 mg/mL
Vẻ bề ngoài dung dịch vô trùng trong suốt hoặc màu vàng nhạt
Hệ thống xe Propylene glycol, glycerol formal, dầu thực vật
Phạm vi xét nghiệm 95% – 105%
Phạm vi pH 5.0 – 7.0
Vô trùng Tuân thủ các tiêu chuẩn USP/EP
Dung môi dư Trong giới hạn cho phép theo tiêu chuẩn GMP.

Tất cả dữ liệu phân tích đã được kiểm chứng tại các phòng thí nghiệm đạt chứng nhận GMP của HOPE BIOTECH theo đúng tiêu chuẩn dược điển thú y.

Đảm bảo chất lượng

Mỗi lô thuốc tiêm Ivermectin 1% đều được sản xuất tại các cơ sở đạt tiêu chuẩn GMP theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và ISO 14001. Mỗi lô đều được kiểm định về độ vô trùng, hiệu lực và độ ổn định trước khi đưa ra thị trường.

  • Sản xuất trong điều kiện vô trùng theo tiêu chuẩn GMP.
  • Giấy chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và tài liệu lô hàng được cung cấp kèm theo mỗi lô hàng.
  • Bao bì: Chai thủy tinh màu hổ phách 50 mL, 100 mL và 500 mL với nắp nhôm.

Bảo quản: Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Thời hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất trong điều kiện khuyến nghị.

Ứng dụng và liều lượng

Thuốc được chỉ định để điều trị và kiểm soát giun tròn đường tiêu hóa và phổi, chấy rận và ve ghẻ ở gia súc, cừu, lợn và lạc đà. Tiêm dưới da theo liều lượng khuyến cáo.

Liều lượng khuyến cáo

  • Gia súc và lạc đà: 1 mL cho mỗi 50 kg trọng lượng cơ thể (200 µg/kg)
  • Cừu và dê: 0,5 mL trên 25 kg trọng lượng cơ thể (200 µg/kg)
  • Lợn: 1 mL cho mỗi 33 kg trọng lượng cơ thể (300 µg/kg)

Tiêm dưới da ở vùng cổ hoặc vai. Không tiêm quá 10 mL cho mỗi vị trí tiêm. Chỉ lặp lại điều trị theo chỉ dẫn của bác sĩ thú y.

Câu hỏi thường gặp về sản phẩm

Câu 1: Thuốc tiêm Ivermectin 1% có tác dụng diệt trừ những loại ký sinh trùng nào?
A: Thuốc này kiểm soát giun tròn đường tiêu hóa, giun phổi, chấy, ve và ghẻ ở gia súc, cừu, lợn và lạc đà.

Câu 2: Ivermectin hoạt động như thế nào?
A: Nó can thiệp vào quá trình truyền dẫn thần kinh của ký sinh trùng thông qua các kênh clorua được điều hòa bởi glutamate, dẫn đến tê liệt và tử vong mà không ảnh hưởng đến động vật có vú.

Câu 3: Thời hạn rút tiền là bao lâu?
A: 35 ngày đối với gia súc và cừu; 28 ngày đối với lợn. Không sử dụng cho động vật đang cho sữa để tiêu thụ cho người.

Câu 4: Có thể sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú không?
A: An toàn ở liều điều trị thông thường. Tránh dùng liều cao trong giai đoạn cuối thai kỳ trừ khi có chỉ định của bác sĩ thú y.

Câu 5: Cần lưu ý những biện pháp phòng ngừa nào trong quá trình tiêm chủng?
A: Chỉ sử dụng dụng cụ vô trùng và tiêm dưới da sạch, khô. Không trộn lẫn với các loại thuốc thú y khác trong cùng một ống tiêm.

Câu 6: Các biện pháp phòng ngừa môi trường là gì?
A: Ivermectin độc hại đối với sinh vật thủy sinh. Hãy vứt bỏ sản phẩm không sử dụng hoặc đã hết hạn theo quy định về chất thải môi trường và thú y của địa phương.

Câu 1. Tôi có thể yêu cầu báo giá hoặc mẫu sản phẩm bằng cách nào?

Bạn có thể nhấp vào nút “Gửi yêu cầu” trên trang này hoặc gửi email trực tiếp cho chúng tôi theo địa chỉ [email protected] .

Chúng tôi cung cấp mẫu thử cho hầu hết các sản phẩm, và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 24 giờ với bảng giá chi tiết và các tài liệu liên quan.

Câu 2. Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?

Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là 0,5 kg đối với hầu hết các sản phẩm.

Đối với việc đánh giá trong phòng thí nghiệm hoặc các lô thử nghiệm nhỏ, số lượng có thể được sắp xếp ít hơn tùy thuộc vào lượng hàng tồn kho.

Câu 3. Sản phẩm của bạn đáp ứng những chứng nhận nào?

Các đối tác đạt chứng nhận GMP của chúng tôi hoạt động theo các tiêu chuẩn ISO, CEP và FSC .

Mỗi lô hàng đều được cung cấp đầy đủ chứng nhận phân tích (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) và các tài liệu xuất khẩu để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc chất lượng.

Câu 4. Thời gian giao hàng mất bao lâu?

Thông thường, thời gian giao hàng là 3-7 ngày làm việc đối với hàng có sẵn và 2-3 tuần đối với các đơn hàng tùy chỉnh hoặc đơn hàng số lượng lớn.

Câu 5. Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?

Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng T/T, L/C và các điều khoản khác được thỏa thuận tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng và khu vực.

Câu 6. Công ty có cung cấp dịch vụ sản xuất theo hợp đồng hoặc hỗ trợ pha chế theo công thức riêng không?

Vâng. Chúng tôi hợp tác với nhiều cơ sở sản xuất đạt tiêu chuẩn GMP để cung cấp dịch vụ tổng hợp, pha chế và đăng ký theo yêu cầu cho các thị trường cụ thể.

Thông tin đóng gói

  • Đóng gói tiêu chuẩn: Thùng phuy sợi 25 kg hoặc túi nhôm 1 kg

  • Lớp lót bên trong bằng PE kép giúp chống ẩm.

  • Có thể đóng gói theo yêu cầu.

Lưu trữ & Độ ổn định

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời hạn sử dụng 24 tháng trong điều kiện khuyến nghị.

Vận tải

Vận chuyển bằng đường hàng không, đường biển hoặc chuyển phát nhanh theo yêu cầu của khách hàng. Hàng hóa nguy hiểm phải tuân thủ các tiêu chuẩn IATA/IMDG nếu có áp dụng.

Chứng nhận của công ty
Chứng chỉ chất lượng và tuân thủ của công ty

Công ty chúng tôi và các cơ sở đối tác đều sở hữu chứng chỉ GMP và ISO hợp lệ do các cơ quan quốc gia cấp, đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt theo yêu cầu của thị trường dược phẩm thú y quốc tế.

Bạn cũng có thể thích

Doxycycline Hyclate (CAS 24390-14-5) là thuốc kháng sinh thú y dạng bột hoạt chất.

Doxycycline Hyclate

Số CAS 24390-14-5

Tylosin Tartrate (CAS 74610-55-2) veterinary antibiotic API powder

Bột Tylosin Tartrate

Số CAS 1405-54-5

Tilmicosin Phosphate (CAS 137330-13-3) veterinary antibiotic API powder

Tilmicosin Phosphate

Số CAS 137330-13-3

Florfenicol (CAS 73231-34-2) là hoạt chất kháng sinh thú y dạng bột.

Florfenicol

Số CAS 73231-34-2

Tiamulin Fumarate (CAS 55297-95-5) veterinary antibiotic API powder

Tiamulin Fumarate

Số CAS 55297-96-6

Lên đầu trang

Get a Free Quote or Sample

Fill out the form below and our sales team will contact you within 24 hours.
Free samples are available for most products.

Nhận báo giá hoặc mẫu miễn phí

Hãy điền vào mẫu bên dưới và đội ngũ bán hàng của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong vòng 24 giờ .
Bạn có thể dùng thử miễn phí hầu hết các sản phẩm.